Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/09/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/09/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 ×2 07 08 09 ×2 |
| 1 | 10 11 12 ×2 14 ×2 16 18 |
| 2 | 22 23 25 26 ×2 |
| 3 | 30 31 33 36 37 ×2 |
| 4 | 41 ×2 44 ×3 45 47 49 |
| 5 | 52 55 59 ×2 |
| 6 | 60 64 65 66 67 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 84 89 |
| 9 | 91 ×2 94 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.6
- 02: Quảng Bình G.4
- 04: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4
- 07: Quảng Bình G.5
- 08: Quảng Bình G.4
- 09: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 10: Quảng Bình G.1
- 11: Quảng Trị ĐB
- 12: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
- 16: Bình Định G.3
- 18: Bình Định G.5
- 22: Quảng Trị G.8
- 23: Quảng Trị G.6
- 25: Quảng Trị G.3
- 26: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 30: Quảng Trị G.3
- 31: Quảng Bình G.4
- 33: Quảng Bình G.8
- 36: Bình Định G.2
- 37: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
- 41: Bình Định G.6, Bình Định G.7
- 44: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Bình Định G.8
- 45: Quảng Trị G.4
- 47: Quảng Trị G.4
- 49: Quảng Bình G.2
- 52: Bình Định G.4
- 55: Quảng Bình G.4
- 59: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
- 60: Bình Định G.1
- 64: Bình Định ĐB
- 65: Quảng Trị G.7
- 66: Quảng Bình G.6
- 67: Quảng Bình G.4
- 68: Quảng Trị G.4
- 76: Bình Định G.4
- 80: Quảng Trị G.4
- 84: Quảng Trị G.5
- 89: Quảng Bình G.6
- 91: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 94: Bình Định G.3
- 95: Quảng Bình G.3
- 97: Quảng Trị G.2