Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 04 05 06
1 11 14 16 17 19
2 20 ×3 21 22 23 25 26 27 ×2
3 36 38 39
4 43 ×2 44 46 47 ×2
5 50 51 ×2 58
6 —
7 70 ×3 71 72 ×2 76 79 ×2
8 81 89 ×2
9 90 93 ×2 94 ×2 95 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị ĐB
  • 01: Bình Định G.4
  • 03: Quảng Bình G.2
  • 04: Bình Định G.4
  • 05: Quảng Bình G.5
  • 06: Bình Định G.4
  • 11: Quảng Bình G.6
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 16: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Bình ĐB
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 21: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Bình Định G.3
  • 25: Bình Định G.6
  • 26: Quảng Trị G.6
  • 27: Bình Định G.6, Quảng Trị G.7
  • 36: Quảng Trị G.3
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 39: Quảng Bình G.7
  • 43: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 44: Bình Định G.5
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 47: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 50: Quảng Trị G.5
  • 51: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
  • 58: Bình Định G.1
  • 70: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.7
  • 72: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Bình G.6
  • 79: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.8
  • 81: Bình Định G.3
  • 89: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Bình G.1
  • 93: Bình Định G.2, Quảng Trị G.1
  • 94: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 95: Bình Định G.8
  • 97: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4