Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/10/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/10/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 07
1 17
2 21 22 ×3 23 29
3 31 ×2 32 34 35 36 39
4 41 42 44 ×2 45 ×2 46 47 48 ×2
5 50 52 57 59 ×3
6 60 ×2 62 64 67
7 70 72 76 ×2 78 79
8 80 81 82 85 86
9 94 95 ×3 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.8
  • 03: Quảng Bình G.3
  • 07: Bình Định G.6
  • 17: Bình Định G.2
  • 21: Bình Định G.4
  • 22: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.1
  • 31: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
  • 32: Bình Định G.5
  • 34: Bình Định G.3
  • 35: Quảng Trị ĐB
  • 36: Bình Định G.4
  • 39: Quảng Trị G.6
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 44: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 45: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 46: Quảng Bình G.2
  • 47: Quảng Trị G.3
  • 48: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 52: Quảng Bình G.4
  • 57: Quảng Trị G.7
  • 59: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 60: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 62: Quảng Trị G.8
  • 64: Bình Định G.6
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Trị G.5
  • 72: Bình Định ĐB
  • 76: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 78: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Trị G.2
  • 80: Bình Định G.4
  • 81: Quảng Bình G.8
  • 82: Bình Định G.4
  • 85: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 94: Quảng Trị G.1
  • 95: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 98: Quảng Bình G.6