Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/11/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/11/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 07
1 10 11 12 15 18
2 24 25 ×2 26
3 31 ×2 32 34 37
4 —
5 50 ×2 51 52 56
6 62 64 66
7 70 74 79
8 85 ×2 87 ×2
9 92 ×2 94 ×2 96

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Thừa Thiên Huế G.5
  • 07: Phú Yên G.4
  • 10: Thừa Thiên Huế G.4
  • 11: Phú Yên G.4
  • 12: Phú Yên G.5
  • 15: Thừa Thiên Huế G.2
  • 18: Thừa Thiên Huế G.4
  • 24: Thừa Thiên Huế G.4
  • 25: Thừa Thiên Huế G.6, Thừa Thiên Huế G.6
  • 26: Thừa Thiên Huế G.4
  • 31: Phú Yên G.4, Phú Yên G.7
  • 32: Phú Yên G.3
  • 34: Phú Yên G.4
  • 37: Phú Yên G.6
  • 50: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế ĐB
  • 51: Phú Yên G.8
  • 52: Phú Yên G.4
  • 56: Phú Yên G.4
  • 62: Phú Yên G.6
  • 64: Phú Yên G.3
  • 66: Thừa Thiên Huế G.1
  • 70: Thừa Thiên Huế G.3
  • 74: Phú Yên ĐB
  • 79: Thừa Thiên Huế G.3
  • 85: Phú Yên G.1, Phú Yên G.2
  • 87: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 92: Thừa Thiên Huế G.7, Thừa Thiên Huế G.8
  • 94: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 96: Thừa Thiên Huế G.4