Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/01/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/01/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 05 09 ×2
1 10 11 ×2 12 ×2 18 ×2 19 ×2
2 20 23 24 25 28
3 31 ×2 36 ×2 38
4 40 ×2 42 45 48 49
5 50 ×2 51 53 55
6 64 65
7 75 ×2 77 79
8 80 81 83 ×2 85 ×2 87 88 89
9 90 91 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.4
  • 04: Quảng Trị G.4
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 10: Bình Định G.1
  • 11: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 12: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 18: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
  • 19: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 20: Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Bình G.3
  • 24: Bình Định G.2
  • 25: Quảng Trị G.6
  • 28: Quảng Trị G.3
  • 31: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.8
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 40: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 42: Bình Định G.4
  • 45: Bình Định G.6
  • 48: Bình Định G.4
  • 49: Quảng Bình G.8
  • 50: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.7
  • 51: Quảng Bình ĐB
  • 53: Quảng Bình G.6
  • 55: Quảng Bình G.5
  • 64: Quảng Trị G.6
  • 65: Bình Định G.3
  • 75: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 77: Bình Định G.3
  • 79: Quảng Bình G.2
  • 80: Quảng Trị G.3
  • 81: Quảng Trị G.2
  • 83: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.1
  • 85: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 88: Quảng Trị G.5
  • 89: Bình Định G.6
  • 90: Quảng Bình G.1
  • 91: Bình Định G.5
  • 95: Quảng Bình G.6
  • 98: Quảng Bình G.4