Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/01/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/01/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 04 05 06 ×2 08 09
1 10 13 ×3 15 19
2 22 23 25 27
3 37 ×2 39
4 41 44 47 48
5 52 54 57 58 59
6 61 62 63 65
7 73 76 ×2 78
8 82 84 85 ×2 87 88 ×3
9 93 ×2 97 ×3 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
  • 01: Quảng Bình G.4
  • 04: Bình Định G.6
  • 05: Quảng Trị G.3
  • 06: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 08: Quảng Bình ĐB
  • 09: Bình Định G.4
  • 10: Bình Định G.1
  • 13: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.7
  • 15: Bình Định G.4
  • 19: Quảng Trị G.3
  • 22: Quảng Bình G.4
  • 23: Quảng Bình G.2
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Bình G.5
  • 37: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 39: Quảng Bình G.6
  • 41: Bình Định G.4
  • 44: Quảng Trị ĐB
  • 47: Bình Định G.2
  • 48: Quảng Trị G.8
  • 52: Bình Định G.5
  • 54: Bình Định G.7
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 58: Quảng Bình G.3
  • 59: Bình Định G.3
  • 61: Bình Định G.4
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Bình G.6
  • 65: Bình Định G.3
  • 73: Quảng Trị G.4
  • 76: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.8
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 85: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 87: Quảng Trị G.2
  • 88: Bình Định ĐB, Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 97: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 98: Quảng Trị G.6
  • 99: Quảng Trị G.6