Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/03/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/03/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 05 07 ×3 09 ×2 |
| 1 | 19 |
| 2 | 22 23 25 ×2 26 |
| 3 | 30 31 34 36 38 39 ×2 |
| 4 | 40 42 ×2 44 45 ×2 48 |
| 5 | 51 54 55 56 ×2 |
| 6 | 60 ×4 69 |
| 7 | 74 ×2 76 77 ×2 78 79 |
| 8 | 80 81 82 84 ×2 86 88 |
| 9 | 92 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Bình Định G.6
- 04: Quảng Trị G.8
- 05: Quảng Trị G.6
- 07: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.3
- 09: Bình Định G.5, Bình Định G.8
- 19: Quảng Trị G.1
- 22: Bình Định G.3
- 23: Bình Định G.2
- 25: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 26: Bình Định G.4
- 30: Quảng Trị ĐB
- 31: Quảng Bình G.7
- 34: Bình Định G.4
- 36: Bình Định G.4
- 38: Bình Định ĐB
- 39: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 40: Quảng Bình G.6
- 42: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
- 44: Quảng Bình G.4
- 45: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 48: Bình Định G.6
- 51: Bình Định G.6
- 54: Quảng Bình G.4
- 55: Quảng Trị G.7
- 56: Bình Định G.1, Bình Định G.4
- 60: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.3
- 69: Quảng Bình G.4
- 74: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 76: Quảng Trị G.5
- 77: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
- 78: Quảng Trị G.4
- 79: Quảng Trị G.3
- 80: Quảng Trị G.4
- 81: Quảng Trị G.4
- 82: Bình Định G.4
- 84: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.6
- 86: Quảng Trị G.4
- 88: Quảng Bình G.5
- 92: Quảng Bình G.4
- 96: Bình Định G.3