Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 06 ×2 08 09 ×4
1 10 ×2 11 12 13 16 17
2 20 ×2 26 27 29 ×2
3 31 ×2 32 ×2 34 35 ×2 38
4 40 41 47 48 ×2
5 53 55 ×2
6 64 67
7 75 77 ×2
8 86 87 88
9 92 ×4 94 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.1
  • 01: Quảng Bình G.4
  • 02: Bình Định G.8
  • 04: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 10: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 11: Quảng Bình G.6
  • 12: Bình Định G.6
  • 13: Quảng Bình G.6
  • 16: Bình Định G.4
  • 17: Bình Định G.2
  • 20: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.1
  • 26: Quảng Trị G.7
  • 27: Bình Định G.7
  • 29: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
  • 31: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 32: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.8
  • 34: Bình Định G.4
  • 35: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 41: Bình Định G.4
  • 47: Quảng Bình G.3
  • 48: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.2
  • 55: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.7
  • 64: Bình Định G.3
  • 67: Quảng Bình G.5
  • 75: Quảng Trị G.6
  • 77: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 86: Bình Định G.6
  • 87: Quảng Bình ĐB
  • 88: Quảng Trị G.2
  • 92: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 94: Bình Định G.4
  • 96: Bình Định G.4