Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 07 09
1 13 14 15 ×2
2 20 23 ×2 24 ×3 26 27 28 ×3
3 31 33 ×2 34 38 ×3 39
4 41 46 47 48 ×2 49
5 59 ×2
6 60 62 ×2 63 69 ×3
7 71 72 75 76 77 79
8 84 87 88 ×3
9 92 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 07: Bình Định G.3
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 13: Bình Định G.8
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 15: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 23: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.6
  • 24: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 26: Bình Định G.4
  • 27: Quảng Trị G.1
  • 28: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 31: Bình Định G.3
  • 33: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.6, Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 39: Bình Định G.5
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Bình G.7
  • 47: Quảng Bình G.6
  • 48: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 49: Bình Định G.4
  • 59: Bình Định G.2, Quảng Bình G.5
  • 60: Quảng Trị G.6
  • 62: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 63: Bình Định G.7
  • 69: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.7
  • 71: Quảng Bình G.6
  • 72: Quảng Bình G.3
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 76: Quảng Bình G.8
  • 77: Quảng Bình G.3
  • 79: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Trị ĐB
  • 88: Bình Định ĐB, Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 99: Bình Định G.4