Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/04/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/04/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 05 06 07 |
| 1 | 12 17 ×2 18 ×2 |
| 2 | 22 25 26 27 29 |
| 3 | 31 32 33 34 36 ×2 37 |
| 4 | 40 43 49 |
| 5 | 51 ×2 53 54 56 ×3 57 59 |
| 6 | 60 63 65 67 |
| 7 | 72 ×3 73 ×2 75 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 91 93 94 ×2 97 ×3 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Quảng Bình G.6
- 05: Quảng Bình G.4
- 06: Quảng Trị G.3
- 07: Bình Định G.4
- 12: Bình Định G.6
- 17: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
- 18: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 22: Bình Định G.7
- 25: Quảng Bình G.4
- 26: Quảng Bình G.1
- 27: Bình Định G.4
- 29: Bình Định G.2
- 31: Quảng Trị G.8
- 32: Quảng Trị G.6
- 33: Quảng Trị G.1
- 34: Bình Định G.4
- 36: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
- 37: Quảng Trị G.4
- 40: Quảng Trị G.6
- 43: Quảng Trị G.7
- 49: Bình Định ĐB
- 51: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 53: Quảng Bình ĐB
- 54: Quảng Bình G.4
- 56: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.5
- 57: Bình Định G.8
- 59: Quảng Trị G.6
- 60: Bình Định G.4
- 63: Quảng Trị G.4
- 65: Bình Định G.5
- 67: Bình Định G.6
- 72: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 73: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 75: Bình Định G.1
- 79: Bình Định G.3
- 89: Quảng Bình G.4
- 90: Quảng Bình G.2
- 91: Quảng Bình G.8
- 93: Quảng Bình G.3
- 94: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 97: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
- 98: Quảng Bình G.3