Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/06/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/06/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 08 |
| 1 | 11 12 ×2 16 ×2 18 ×2 19 |
| 2 | 24 25 ×2 |
| 3 | 31 32 37 |
| 4 | 40 ×2 41 43 46 48 49 |
| 5 | 52 54 55 56 58 59 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 70 71 74 75 77 78 79 ×4 |
| 8 | 80 ×2 81 82 86 87 89 |
| 9 | 90 91 96 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Bình G.4
- 04: Bình Định G.2
- 08: Quảng Bình G.1
- 11: Bình Định G.4
- 12: Bình Định G.7, Quảng Bình G.6
- 16: Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
- 18: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 19: Quảng Bình ĐB
- 24: Quảng Bình G.4
- 25: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
- 31: Quảng Bình G.7
- 32: Quảng Trị G.8
- 37: Quảng Bình G.5
- 40: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
- 41: Quảng Bình G.4
- 43: Quảng Trị G.3
- 46: Quảng Bình G.3
- 48: Quảng Bình G.6
- 49: Quảng Trị G.6
- 52: Quảng Trị G.4
- 54: Bình Định G.4
- 55: Bình Định G.6
- 56: Quảng Trị G.4
- 58: Quảng Bình G.3
- 59: Quảng Trị G.7
- 66: Quảng Trị G.6
- 68: Quảng Trị G.5
- 70: Bình Định G.4
- 71: Quảng Bình G.4
- 74: Bình Định G.4
- 75: Bình Định G.4
- 77: Quảng Trị ĐB
- 78: Bình Định G.4
- 79: Bình Định G.6, Bình Định G.6, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
- 80: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
- 81: Quảng Trị G.1
- 82: Quảng Trị G.4
- 86: Quảng Trị G.3
- 87: Bình Định G.3
- 89: Bình Định G.3
- 90: Quảng Trị G.4
- 91: Bình Định G.5
- 96: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
- 98: Bình Định G.8