Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 03 05 09
1 12 13 15 ×2 17
2 21 24 25 29
3 30 33 34 35 36 38
4 43 48
5 52 ×2 54 55 56 57 58 59 ×2
6 63 ×2 65
7 70 73 74 75 76 ×3 78
8 80 82 ×2 83 85 ×2 86 88 ×2
9 90 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.8
  • 02: Bình Định G.4
  • 03: Quảng Bình G.3
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 09: Bình Định G.4
  • 12: Bình Định G.5
  • 13: Bình Định G.4
  • 15: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định ĐB
  • 21: Bình Định G.2
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.6
  • 30: Quảng Trị G.8
  • 33: Quảng Trị G.6
  • 34: Bình Định G.4
  • 35: Quảng Trị G.1
  • 36: Quảng Trị G.7
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 43: Bình Định G.3
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 54: Bình Định G.8
  • 55: Quảng Bình G.6
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 58: Bình Định G.6
  • 59: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Trị G.3
  • 70: Quảng Trị G.3
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 74: Quảng Bình G.4
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2
  • 78: Bình Định G.4
  • 80: Quảng Bình G.6
  • 82: Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
  • 83: Quảng Bình G.3
  • 85: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Bình G.7
  • 88: Bình Định G.7, Quảng Bình G.1
  • 90: Quảng Trị ĐB
  • 96: Quảng Bình G.5
  • 97: Quảng Trị G.5