Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/09/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/09/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 05 07
1 10 11 ×2 13 14 16 ×2 17 19
2 20 23 26 28
3 33 ×3 39
4 40 41 43 45 48
5 51 53 56
6 64 66 68
7 73 74 ×2 75 76 79 ×2
8 81 ×4 84 85 87 89
9 93 95 ×2 97 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4
  • 03: Quảng Bình G.6
  • 05: Bình Định ĐB
  • 07: Quảng Bình G.8
  • 10: Quảng Bình G.6
  • 11: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.3
  • 13: Quảng Bình ĐB
  • 14: Bình Định G.4
  • 16: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 17: Bình Định G.3
  • 19: Bình Định G.2
  • 20: Bình Định G.4
  • 23: Quảng Trị G.6
  • 26: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.6
  • 33: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 39: Quảng Bình G.5
  • 40: Bình Định G.1
  • 41: Bình Định G.6
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 45: Quảng Trị G.1
  • 48: Quảng Bình G.1
  • 51: Quảng Trị G.7
  • 53: Bình Định G.4
  • 56: Bình Định G.7
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.4
  • 68: Quảng Trị G.3
  • 73: Quảng Trị G.4
  • 74: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 75: Quảng Bình G.3
  • 76: Bình Định G.6
  • 79: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 81: Bình Định G.4, Bình Định G.5, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 85: Quảng Trị G.8
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 89: Bình Định G.4
  • 93: Quảng Bình G.4
  • 95: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
  • 97: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.4