Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 06 07 08 ×3
1 10 ×2 16
2 20 21 ×2 24 26 29
3 31 ×2 32 34 ×2 36
4 42 43 45 ×2 46 ×2 47 49
5 53 57
6 60 61 65 66 67 68 ×2 69
7 75 77 78
8 80 ×2 83 ×3 86 89
9 95 97 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 06: Quảng Trị G.3
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 10: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.8
  • 16: Quảng Trị G.5
  • 20: Bình Định G.4
  • 21: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.8
  • 24: Quảng Trị G.2
  • 26: Quảng Trị G.3
  • 29: Quảng Bình G.4
  • 31: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 32: Quảng Trị ĐB
  • 34: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 36: Bình Định G.4
  • 42: Bình Định G.5
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 45: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 46: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 49: Bình Định G.4
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 60: Bình Định G.6
  • 61: Quảng Bình G.7
  • 65: Quảng Bình ĐB
  • 66: Bình Định G.6
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 69: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Trị G.7
  • 77: Quảng Trị G.4
  • 78: Bình Định ĐB
  • 80: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 83: Bình Định G.2, Bình Định G.3, Quảng Trị G.1
  • 86: Quảng Bình G.2
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Trị G.6
  • 97: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4