Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/10/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/10/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 07 08 |
| 1 | 12 13 14 16 18 |
| 2 | 23 25 26 28 |
| 3 | 30 32 ×2 33 ×2 34 36 37 38 39 |
| 4 | 42 43 47 |
| 5 | — |
| 6 | 63 69 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | — |
| 9 | 90 ×2 91 93 95 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.6
- 02: Phú Yên G.4
- 07: Phú Yên G.8
- 08: Phú Yên G.1
- 12: Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Phú Yên G.3
- 14: Phú Yên G.7
- 16: Phú Yên G.4
- 18: Thừa Thiên Huế G.7
- 23: Thừa Thiên Huế G.3
- 25: Thừa Thiên Huế G.4
- 26: Thừa Thiên Huế G.4
- 28: Thừa Thiên Huế G.8
- 30: Phú Yên G.2
- 32: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.4
- 33: Thừa Thiên Huế G.2, Thừa Thiên Huế G.4
- 34: Phú Yên G.4
- 36: Phú Yên G.3
- 37: Phú Yên G.5
- 38: Phú Yên G.6
- 39: Phú Yên G.6
- 42: Phú Yên G.4
- 43: Phú Yên ĐB
- 47: Phú Yên G.4
- 63: Phú Yên G.4
- 69: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.4
- 90: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.5
- 91: Phú Yên G.6
- 93: Thừa Thiên Huế G.6
- 95: Phú Yên G.4
- 97: Thừa Thiên Huế G.6
- 99: Thừa Thiên Huế G.4