Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 05 06 07 09
1 11 14 ×2 16 ×2 17 19
2 20 25 27 28 29
3 34 37 38 ×2 39
4 42 43 45 47
5 50 51 52 55 59
6 61 64 ×2 65 ×3 66 ×3 67
7 70
8 82 83 86 87 ×2 88
9 92 93 95 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6
  • 01: Quảng Trị G.7
  • 05: Quảng Bình G.3
  • 06: Quảng Trị ĐB
  • 07: Quảng Trị G.3
  • 09: Quảng Bình ĐB
  • 11: Bình Định G.5
  • 14: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 16: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Trị G.5
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Bình G.6
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.8
  • 34: Bình Định G.2
  • 37: Quảng Trị G.6
  • 38: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 39: Quảng Bình G.1
  • 42: Quảng Bình G.7
  • 43: Bình Định G.7
  • 45: Quảng Trị G.4
  • 47: Bình Định G.6
  • 50: Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Trị G.1
  • 52: Quảng Bình G.5
  • 55: Bình Định G.3
  • 59: Bình Định G.6
  • 61: Quảng Bình G.2
  • 64: Bình Định G.1, Bình Định G.3
  • 65: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 67: Bình Định G.4
  • 70: Quảng Bình G.8
  • 82: Quảng Bình G.6
  • 83: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.4
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 93: Bình Định G.4
  • 95: Quảng Trị G.6
  • 96: Quảng Trị G.8
  • 98: Quảng Bình G.6