Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/12/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/12/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 ×3
1 10 11 14 15 17
2 20 24 25 27 28 29 ×2
3 34 35 36 39
4 41 42 ×2 45 ×3 46 47 48
5 53 56 ×2 59
6 60 62 ×2 65 66
7 74 75 ×3
8 80 ×4 81 82 87 ×2 88
9 92 94 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Bình Định G.4, Bình Định G.8, Quảng Trị G.7
  • 10: Quảng Trị G.1
  • 11: Bình Định G.1
  • 14: Quảng Trị G.6
  • 15: Quảng Trị G.8
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 20: Bình Định G.5
  • 24: Bình Định ĐB
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 28: Bình Định G.4
  • 29: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Trị G.5
  • 35: Bình Định G.6
  • 36: Bình Định G.2
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 41: Bình Định G.4
  • 42: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 45: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 46: Bình Định G.3
  • 47: Quảng Trị G.2
  • 48: Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 56: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định G.4
  • 60: Bình Định G.7
  • 62: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 65: Quảng Bình G.3
  • 66: Quảng Bình ĐB
  • 74: Quảng Bình G.7
  • 75: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.6
  • 80: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 81: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Trị ĐB
  • 87: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.3
  • 92: Quảng Trị G.6
  • 94: Quảng Bình G.5
  • 96: Bình Định G.4
  • 97: Quảng Trị G.3