Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/01/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 |
| 1 | 10 15 |
| 2 | 25 29 |
| 3 | 30 32 ×2 33 ×2 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 54 ×2 58 59 |
| 6 | 60 64 66 ×2 67 |
| 7 | 70 ×2 71 72 75 79 |
| 8 | 80 83 84 85 |
| 9 | 92 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên G.4
- 05: Phú Yên G.4
- 06: Thừa Thiên Huế G.5
- 10: Thừa Thiên Huế G.4
- 15: Thừa Thiên Huế G.4
- 25: Phú Yên G.2
- 29: Thừa Thiên Huế G.6
- 30: Phú Yên ĐB
- 32: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 33: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.4
- 43: Thừa Thiên Huế G.6
- 45: Thừa Thiên Huế G.4
- 49: Thừa Thiên Huế ĐB
- 54: Phú Yên G.4, Phú Yên G.5
- 58: Phú Yên G.3
- 59: Phú Yên G.4
- 60: Thừa Thiên Huế G.6
- 64: Thừa Thiên Huế G.3
- 66: Phú Yên G.6, Phú Yên G.8
- 67: Phú Yên G.7
- 70: Phú Yên G.1, Phú Yên G.4
- 71: Thừa Thiên Huế G.2
- 72: Thừa Thiên Huế G.4
- 75: Thừa Thiên Huế G.4
- 79: Phú Yên G.4
- 80: Thừa Thiên Huế G.3
- 83: Phú Yên G.4
- 84: Thừa Thiên Huế G.8
- 85: Thừa Thiên Huế G.1
- 92: Phú Yên G.6
- 97: Thừa Thiên Huế G.7