Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/01/2013
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/01/2013
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 ×2 07 08 |
| 1 | 14 17 19 ×3 |
| 2 | 22 24 26 27 |
| 3 | 30 ×2 31 33 35 ×2 |
| 4 | 40 41 ×2 44 45 ×3 46 47 49 |
| 5 | 50 ×2 52 53 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70 74 75 ×2 76 |
| 8 | 81 82 84 ×2 85 89 |
| 9 | 90 92 ×2 93 94 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Quảng Bình G.5
- 04: Bình Định G.6, Bình Định G.7
- 07: Bình Định G.4
- 08: Quảng Trị G.6
- 14: Quảng Trị G.3
- 17: Quảng Bình G.8
- 19: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
- 22: Bình Định G.4
- 24: Quảng Trị G.4
- 26: Quảng Bình G.1
- 27: Quảng Trị G.7
- 30: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 31: Quảng Bình G.6
- 33: Quảng Trị G.1
- 35: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 40: Bình Định G.6
- 41: Bình Định G.2, Quảng Trị G.4
- 44: Bình Định G.8
- 45: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 46: Bình Định G.3
- 47: Bình Định G.5
- 49: Bình Định G.4
- 50: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
- 52: Quảng Bình G.4
- 53: Quảng Trị G.6
- 58: Quảng Bình G.3
- 61: Quảng Bình G.4
- 70: Bình Định G.3
- 74: Quảng Bình G.2
- 75: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3
- 76: Quảng Trị G.3
- 81: Quảng Trị G.4
- 82: Bình Định G.6
- 84: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
- 85: Quảng Trị G.4
- 89: Quảng Bình G.4
- 90: Quảng Trị G.2
- 92: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
- 93: Quảng Bình G.4
- 94: Quảng Trị ĐB
- 97: Bình Định G.4
- 98: Quảng Trị G.5