Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/01/2019

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/01/2019

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×2 03 06 08 ×2
1 15 16 17 18
2 24 25 26 27
3 32 33 35 ×2 38
4 40 41 43 44 45 47 48 ×2
5 51 52 53 56 58 ×2 59
6 60 65 67 ×2 68 ×3 69
7 71 76
8 80 88
9 91 ×3 93 94 95

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.1
  • 01: Quảng Bình G.4
  • 02: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7
  • 03: Quảng Bình G.3
  • 06: Bình Định G.4
  • 08: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 15: Bình Định G.3
  • 16: Quảng Bình G.6
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 18: Bình Định G.4
  • 24: Quảng Bình G.3
  • 25: Bình Định G.3
  • 26: Quảng Bình G.7
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Trị G.2
  • 33: Bình Định G.4
  • 35: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Bình G.6
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 43: Bình Định G.6
  • 44: Bình Định ĐB
  • 45: Quảng Trị G.3
  • 47: Bình Định G.6
  • 48: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.3
  • 51: Quảng Bình G.2
  • 52: Quảng Bình G.1
  • 53: Bình Định G.2
  • 56: Quảng Bình G.4
  • 58: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.6
  • 59: Quảng Bình G.8
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Trị ĐB
  • 67: Bình Định G.8, Quảng Trị G.8
  • 68: Bình Định G.4, Bình Định G.7, Quảng Trị G.6
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Bình G.6
  • 76: Bình Định G.4
  • 80: Bình Định G.5
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 93: Bình Định G.4
  • 94: Quảng Bình G.4
  • 95: Bình Định G.6