Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/03/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/03/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 03 ×2 05 08 09 ×2 |
| 1 | 11 12 15 16 19 |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 32 33 37 ×2 38 |
| 4 | 42 43 45 49 ×2 |
| 5 | 51 52 53 ×2 58 59 |
| 6 | 60 66 ×2 69 |
| 7 | 70 72 73 74 75 ×2 79 |
| 8 | 83 85 87 88 |
| 9 | 93 94 95 ×2 97 98 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.8
- 02: Bình Định G.3
- 03: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
- 05: Bình Định G.4
- 08: Quảng Trị G.2
- 09: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 11: Quảng Trị G.4
- 12: Quảng Trị G.6
- 15: Quảng Bình G.3
- 16: Quảng Trị G.7
- 19: Quảng Trị G.1
- 20: Quảng Trị G.6
- 21: Bình Định G.5
- 32: Quảng Trị ĐB
- 33: Quảng Bình G.4
- 37: Bình Định G.1, Bình Định G.4
- 38: Quảng Trị G.6
- 42: Bình Định G.6
- 43: Quảng Bình G.3
- 45: Quảng Trị G.5
- 49: Bình Định G.2, Bình Định G.4
- 51: Quảng Bình G.2
- 52: Bình Định G.4
- 53: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 58: Quảng Bình G.4
- 59: Bình Định G.4
- 60: Quảng Trị G.4
- 66: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.8
- 69: Quảng Bình G.4
- 70: Quảng Bình G.4
- 72: Quảng Bình G.4
- 73: Quảng Bình G.5
- 74: Quảng Trị G.4
- 75: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 79: Bình Định ĐB
- 83: Quảng Trị G.3
- 85: Bình Định G.3
- 87: Bình Định G.7
- 88: Bình Định G.6
- 93: Quảng Bình G.7
- 94: Quảng Bình G.6
- 95: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1
- 97: Bình Định G.4
- 98: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4