Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/03/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/03/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 08 ×2
1 11 15 17 18 19
2 20 21 ×2 25 ×2 27
3 30 31 38
4 41 ×3 44
5 51 52 56 58
6 61 63 65 ×2 67 68 69
7 70 71 73 74 76 77 78 79
8 81 85
9 90 91 92 93 ×2 94 ×2 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 03: Quảng Trị G.5
  • 08: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 11: Quảng Bình ĐB
  • 15: Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Trị G.2
  • 18: Quảng Trị G.4
  • 19: Bình Định G.6
  • 20: Bình Định G.4
  • 21: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 25: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 27: Quảng Trị G.3
  • 30: Quảng Trị ĐB
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Trị G.6
  • 41: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 44: Quảng Bình G.1
  • 51: Quảng Trị G.6
  • 52: Bình Định ĐB
  • 56: Bình Định G.2
  • 58: Quảng Trị G.6
  • 61: Bình Định G.4
  • 63: Quảng Bình G.4
  • 65: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 67: Bình Định G.4
  • 68: Bình Định G.5
  • 69: Quảng Trị G.8
  • 70: Bình Định G.6
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 73: Quảng Bình G.5
  • 74: Quảng Trị G.1
  • 76: Bình Định G.8
  • 77: Bình Định G.4
  • 78: Quảng Bình G.7
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 81: Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 91: Quảng Trị G.7
  • 92: Bình Định G.4
  • 93: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3
  • 94: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Bình G.2
  • 98: Bình Định G.4
  • 99: Quảng Bình G.6