Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/05/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/05/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 ×3 02 06 |
| 1 | 10 ×2 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 38 |
| 4 | 42 43 45 48 |
| 5 | 51 ×2 |
| 6 | 60 62 ×2 68 |
| 7 | 71 75 79 |
| 8 | 80 ×2 83 ×2 85 88 |
| 9 | 90 91 94 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.3
- 01: Phú Yên G.4, Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.4
- 02: Thừa Thiên Huế G.5
- 06: Thừa Thiên Huế G.1
- 10: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 26: Thừa Thiên Huế G.4
- 36: Phú Yên G.4
- 38: Phú Yên G.4
- 42: Thừa Thiên Huế G.4
- 43: Thừa Thiên Huế G.6
- 45: Thừa Thiên Huế G.3
- 48: Thừa Thiên Huế G.4
- 51: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 60: Phú Yên G.3
- 62: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.8
- 68: Phú Yên G.2
- 71: Phú Yên G.1
- 75: Thừa Thiên Huế G.7
- 79: Phú Yên G.5
- 80: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.6
- 83: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 85: Thừa Thiên Huế G.2
- 88: Phú Yên G.8
- 90: Thừa Thiên Huế G.4
- 91: Thừa Thiên Huế G.6
- 94: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.6