Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/05/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/05/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 ×2 07 ×2 08
1 11 14 ×3 15 16 17 ×2
2 20 24 27 ×2 28
3 33 35 36 38 39
4 44 47 48
5 51 53 57 ×2 58
6 60 62 65 67
7 70 71 ×2 72 ×2 76 79
8 80 ×2 81 83 84 ×2 88
9 93 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị ĐB
  • 04: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 07: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8
  • 08: Quảng Trị G.8
  • 11: Bình Định G.4
  • 14: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 15: Quảng Trị G.3
  • 16: Quảng Bình G.6
  • 17: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 24: Quảng Trị G.3
  • 27: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 28: Bình Định G.3
  • 33: Quảng Trị G.2
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định ĐB
  • 39: Bình Định G.4
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 47: Quảng Bình G.5
  • 48: Quảng Bình G.1
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Bình G.3
  • 57: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 58: Quảng Bình ĐB
  • 60: Quảng Trị G.6
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 65: Bình Định G.2
  • 67: Bình Định G.1
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 72: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.8
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 81: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định G.6
  • 84: Bình Định G.7, Quảng Trị G.6
  • 88: Quảng Trị G.1
  • 93: Quảng Bình G.2
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Bình G.6
  • 99: Bình Định G.5