Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/07/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/07/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 07 08 09
1 11 15 16 19
2 22 23 ×2 25 28 29 ×2
3 31 ×2 34
4 40 41 46 ×2 47 ×2 48
5 50 51 53 54 ×2 55 56 57 58
6 61 62 64 68
7 70 71 72 74 ×2 76
8 81 84 85 87 88 89
9 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 01: Bình Định G.6
  • 02: Quảng Trị G.4
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Trị G.3
  • 08: Quảng Bình ĐB
  • 09: Quảng Trị G.3
  • 11: Quảng Bình G.6
  • 15: Bình Định G.4
  • 16: Quảng Bình G.3
  • 19: Quảng Bình G.5
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Bình Định G.2, Bình Định G.8
  • 25: Quảng Trị G.7
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 29: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
  • 34: Quảng Trị G.1
  • 40: Quảng Trị G.2
  • 41: Bình Định G.3
  • 46: Bình Định G.5, Quảng Trị G.8
  • 47: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 48: Bình Định G.1
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Bình G.3
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 54: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Trị G.5
  • 56: Quảng Trị G.6
  • 57: Quảng Trị G.6
  • 58: Quảng Trị G.6
  • 61: Quảng Trị ĐB
  • 62: Bình Định G.3
  • 64: Bình Định G.6
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 70: Bình Định ĐB
  • 71: Bình Định G.7
  • 72: Bình Định G.4
  • 74: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 76: Quảng Bình G.7
  • 81: Quảng Bình G.4
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Bình G.6
  • 87: Bình Định G.4
  • 88: Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Bình G.8
  • 97: Bình Định G.6