Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 04 07 08 ×2 09
1 10 17 18
2 20 21 26 29
3 31 32 33 37 38 ×3 39
4 40 41 43 45 47 49
5 52 ×2 55 ×2 59 ×2
6 63 64 66
7 70 ×2 73 74 ×2 76 77 79
8 83 87 89
9 90 91 92 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Nẵng G.4, Đắc Nông G.5
  • 02: Quảng Ngãi G.7
  • 04: Quảng Ngãi G.3
  • 07: Đắc Nông G.4
  • 08: Quảng Ngãi G.2, Quảng Ngãi G.6
  • 09: Đắc Nông G.3
  • 10: Quảng Ngãi ĐB
  • 17: Đà Nẵng ĐB
  • 18: Đắc Nông G.8
  • 20: Đà Nẵng G.8
  • 21: Quảng Ngãi G.8
  • 26: Đắc Nông G.6
  • 29: Đà Nẵng G.7
  • 31: Đắc Nông G.3
  • 32: Quảng Ngãi G.4
  • 33: Đắc Nông G.4
  • 37: Đà Nẵng G.4
  • 38: Đà Nẵng G.5, Đắc Nông G.2, Đắc Nông G.4
  • 39: Đắc Nông ĐB
  • 40: Đắc Nông G.6
  • 41: Đà Nẵng G.6
  • 43: Đắc Nông G.4
  • 45: Đà Nẵng G.2
  • 47: Đà Nẵng G.4
  • 49: Đà Nẵng G.1
  • 52: Đà Nẵng G.4, Đà Nẵng G.4
  • 55: Đà Nẵng G.3, Đắc Nông G.7
  • 59: Đắc Nông G.4, Quảng Ngãi G.4
  • 63: Đà Nẵng G.4
  • 64: Đắc Nông G.6
  • 66: Quảng Ngãi G.4
  • 70: Quảng Ngãi G.4, Quảng Ngãi G.6
  • 73: Đà Nẵng G.6
  • 74: Đà Nẵng G.6, Quảng Ngãi G.4
  • 76: Đắc Nông G.4
  • 77: Quảng Ngãi G.4
  • 79: Đà Nẵng G.4
  • 83: Quảng Ngãi G.6
  • 87: Đà Nẵng G.3
  • 89: Đắc Nông G.4
  • 90: Quảng Ngãi G.4
  • 91: Quảng Ngãi G.5
  • 92: Đắc Nông G.1, Quảng Ngãi G.3
  • 99: Quảng Ngãi G.1