Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/10/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/10/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 03 04 05 ×2 08
1 13 ×2 18 19
2 21 22 28 ×2
3 35
4 42 43 45 ×3
5 51 52 55 56 57 58 59
6 60 65 66 67
7 70 ×2 74 ×3 75 76 77 79 ×2
8 80 81 84 ×2 86 87 ×3
9 93 94 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.4
  • 02: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 03: Quảng Trị G.2
  • 04: Bình Định G.4
  • 05: Bình Định G.5, Quảng Trị G.1
  • 08: Quảng Bình G.5
  • 13: Bình Định G.7, Quảng Bình G.8
  • 18: Quảng Trị G.5
  • 19: Quảng Bình G.7
  • 21: Quảng Trị G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 28: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 35: Bình Định ĐB
  • 42: Quảng Bình G.3
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 45: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 51: Quảng Trị G.6
  • 52: Quảng Trị G.6
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Bình ĐB
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 65: Bình Định G.4
  • 66: Bình Định G.1
  • 67: Quảng Trị G.7
  • 70: Bình Định G.2, Quảng Trị G.3
  • 74: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 76: Quảng Trị G.6
  • 77: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Bình G.6
  • 84: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 86: Bình Định G.8
  • 87: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3
  • 93: Bình Định G.6
  • 94: Bình Định G.6
  • 96: Quảng Bình G.4