Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/10/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/10/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 08
1 11 12 19
2 25 27 ×2
3 30 34 35 ×2 37 38
4 40 47 48 49
5 50 ×2 55 ×2 57 ×2 58 ×2
6 63 68 69 ×2
7 70 ×2 72 73 ×2 74 ×2 76 77
8 81 83 84 87 89
9 91 92 93 ×2 94 95 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 02: Quảng Bình ĐB
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 11: Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Bình G.6
  • 19: Bình Định G.7
  • 25: Bình Định G.1
  • 27: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.6
  • 35: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 40: Quảng Bình G.4
  • 47: Quảng Bình G.1
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 49: Bình Định G.5
  • 50: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.1
  • 55: Bình Định G.3, Quảng Trị G.7
  • 57: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 58: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 63: Quảng Trị G.2
  • 68: Quảng Bình G.3
  • 69: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 70: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.3
  • 72: Quảng Bình G.6
  • 73: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 76: Quảng Trị G.6
  • 77: Quảng Bình G.3
  • 81: Quảng Trị G.4
  • 83: Bình Định G.6
  • 84: Bình Định G.4
  • 87: Quảng Trị G.5
  • 89: Bình Định G.8
  • 91: Quảng Bình G.8
  • 92: Bình Định G.4
  • 93: Bình Định ĐB, Bình Định G.2
  • 94: Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Bình G.7
  • 97: Quảng Bình G.6
  • 99: Bình Định G.4