Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/12/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/12/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06 ×2 07 08 ×2
1 10 11 13 14 15 16 19
2 21 ×2 22 24 ×3 25
3 33 ×2 34
4 43 ×2 45 46
5 51 54 ×2 57 58 59 ×2
6 60 ×2 62 63 ×2 67 ×2 68
7 70 71 72 75
8 83 86 88
9 90 91 ×2 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.6
  • 06: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.3
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 08: Bình Định G.7, Quảng Bình G.6
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 15: Quảng Bình ĐB
  • 16: Quảng Trị G.6
  • 19: Bình Định G.6
  • 21: Bình Định G.5, Quảng Trị G.5
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Bình G.5, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
  • 25: Quảng Trị G.7
  • 33: Bình Định G.2, Quảng Trị G.8
  • 34: Bình Định G.1
  • 43: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6
  • 45: Bình Định G.4
  • 46: Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 57: Bình Định G.3
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 60: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 62: Quảng Bình G.7
  • 63: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 67: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 68: Quảng Bình G.8
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 72: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Trị G.6
  • 83: Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định G.8
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.3
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Trị G.3