Sổ đầu đuôi XSMT ngày 31/12/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 31/12/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 08 09
1 12 13 14 15 17
2 22 24 25 26 27
3 31 32 ×2 33 37 ×3
4 40 41 ×2 42 43 ×2 44 ×2 48 ×2
5 51 ×2 53 54 ×2 55 58
6 66 ×2 67 69
7 75 ×2 77
8 81 82 ×2 88
9 90 91 93 94 95 99

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Bình Định G.2
  • 08: Bình Định G.4
  • 09: Quảng Bình G.7
  • 12: Quảng Trị G.1
  • 13: Quảng Bình G.3
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 15: Quảng Bình G.3
  • 17: Quảng Trị G.8
  • 22: Bình Định G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Bình G.2
  • 26: Quảng Bình G.8
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 31: Bình Định G.4
  • 32: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 33: Bình Định G.5
  • 37: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Trị G.2
  • 41: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 42: Bình Định G.6
  • 43: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.7
  • 44: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 48: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 51: Bình Định G.7, Quảng Bình G.1
  • 53: Quảng Bình G.6
  • 54: Bình Định G.1, Quảng Trị ĐB
  • 55: Quảng Trị G.3
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.8, Quảng Trị G.3
  • 67: Bình Định G.6
  • 69: Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 77: Quảng Bình G.6
  • 81: Bình Định G.6
  • 82: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 88: Quảng Trị G.6
  • 90: Bình Định G.4
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 93: Quảng Bình G.5
  • 94: Quảng Bình G.4
  • 95: Quảng Bình G.6
  • 99: Bình Định G.4