Sổ kết quả Miền Bắc tháng 10/2004

Danh sách kết quả tháng 10/2004

Giải đặc biệt Miền Bắc theo ngày, tháng 10/2004
Ngày Miền Bắc Đặc biệt Ký tự
31/10/2004 Miền Bắc 69341 —
30/10/2004 Miền Bắc 93997 —
29/10/2004 Miền Bắc 98461 —
28/10/2004 Miền Bắc 46984 —
27/10/2004 Miền Bắc 45995 —
26/10/2004 Miền Bắc 24558 —
25/10/2004 Miền Bắc 16150 —
24/10/2004 Miền Bắc 45218 —
23/10/2004 Miền Bắc 76161 —
22/10/2004 Miền Bắc 68900 —
21/10/2004 Miền Bắc 38377 —
20/10/2004 Miền Bắc 97338 —
19/10/2004 Miền Bắc 07060 —
18/10/2004 Miền Bắc 39434 —
17/10/2004 Miền Bắc 95302 —
16/10/2004 Miền Bắc 30860 —
15/10/2004 Miền Bắc 76482 —
14/10/2004 Miền Bắc 41045 —
13/10/2004 Miền Bắc 05117 —
12/10/2004 Miền Bắc 39609 —
11/10/2004 Miền Bắc 14516 —
10/10/2004 Miền Bắc 75469 —
09/10/2004 Miền Bắc 48479 —
08/10/2004 Miền Bắc 57930 —
07/10/2004 Miền Bắc 83379 —
06/10/2004 Miền Bắc 81021 —
05/10/2004 Miền Bắc 66439 —
04/10/2004 Miền Bắc 37347 —
03/10/2004 Miền Bắc 19676 —
02/10/2004 Miền Bắc 87881 —
01/10/2004 Miền Bắc 70257 —
Phạm vi thống kê
Ngày quay mới nhất Giải ĐB mới nhất Ngày quay cũ nhất
31/10/2004 Miền Bắc 69341 31/10/2004 · Miền Bắc 01/10/2004 Trong tháng 10/2004

Chi tiết từng ngày Miền Bắc tháng 10/2004

31/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB chủ nhật » XSMB ngày 31-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 71 97 81 09
G.6 700 010 627
G.5 8291 4740 8718 3760
G.4 1716 3401 6589
G.3 74016 16558 57976 22545 92995 38545
G.2 27800 12392
G.1 55675
ĐB 69341
Lô tô Miền Bắc 31/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 0, 0, 1, 9
1 0, 6, 6, 8
2 7
3
4 0, 1, 5, 5
5 8
6 0
7 1, 5, 6
8 1, 9
9 1, 2, 5, 7

Đầu đuôi ngày 31/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 09
1 10 16 ×2 18
2 27
3 —
4 40 41 45 ×2
5 58
6 60
7 71 75 76
8 81 89
9 91 92 95 97
30/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 7 » XSMB ngày 30-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 14 88 46 06
G.6 424 773 337
G.5 9716 5016 2638 9718
G.4 8687 7352 4898
G.3 03412 44478 05703 79333 85467 71691
G.2 66701 01247
G.1 17774
ĐB 93997
Lô tô Miền Bắc 30/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 1, 3, 6
1 2, 4, 6, 6, 8
2 4
3 3, 7, 8
4 6, 7
5 2
6 7
7 3, 4, 8
8 7, 8
9 1, 7, 8

Đầu đuôi ngày 30/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 06
1 12 14 16 ×2 18
2 24
3 33 37 38
4 46 47
5 52
6 67
7 73 74 78
8 87 88
9 91 97 98
29/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 6 » XSMB ngày 29-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 51 14 10 59
G.6 855 128 732
G.5 4405 8449 9918 3393
G.4 5171 2223 5114
G.3 45856 07057 06878 44570 85768 64973
G.2 43396 62333
G.1 38399
ĐB 98461
Lô tô Miền Bắc 29/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 5
1 0, 4, 4, 8
2 3, 8
3 2, 3
4 9
5 1, 5, 6, 7, 9
6 1, 8
7 0, 1, 3, 8
8
9 3, 6, 9

Đầu đuôi ngày 29/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05
1 10 14 ×2 18
2 23 28
3 32 33
4 49
5 51 55 56 57 59
6 61 68
7 70 71 73 78
8 —
9 93 96 99
28/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 5 » XSMB ngày 28-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 31 96 38 43
G.6 152 609 714
G.5 1907 4719 0696 0041
G.4 9061 4196 9473
G.3 41941 70740 30251 75572 78971 76574
G.2 26912 53725
G.1 88329
ĐB 46984
Lô tô Miền Bắc 28/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 7, 9
1 2, 4, 9
2 5, 9
3 1, 8
4 0, 1, 1, 3
5 1, 2
6 1
7 1, 2, 3, 4
8 4
9 6, 6, 6

Đầu đuôi ngày 28/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 09
1 12 14 19
2 25 29
3 31 38
4 40 41 ×2 43
5 51 52
6 61
7 71 72 73 74
8 84
9 96 ×3
27/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 4 » XSMB ngày 27-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 59 81 52 00
G.6 556 715 417
G.5 9746 7295 0046 4823
G.4 2158 5759 6059
G.3 59417 45094 09947 77627 49013 75395
G.2 11136 87603
G.1 10614
ĐB 45995
Lô tô Miền Bắc 27/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 0, 3
1 3, 4, 5, 7, 7
2 3, 7
3 6
4 6, 6, 7
5 2, 6, 8, 9, 9, 9
6
7
8 1
9 4, 5, 5, 5

Đầu đuôi ngày 27/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03
1 13 14 15 17 ×2
2 23 27
3 36
4 46 ×2 47
5 52 56 58 59 ×3
6 —
7 —
8 81
9 94 95 ×3
26/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 3 » XSMB ngày 26-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 41 00 27 50
G.6 031 988 804
G.5 1153 1222 1272 2772
G.4 2105 9623 7046
G.3 73880 72341 83432 65788 20416 46299
G.2 63231 28640
G.1 94375
ĐB 24558
Lô tô Miền Bắc 26/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 0, 4, 5
1 6
2 2, 3, 7
3 1, 1, 2
4 0, 1, 1, 6
5 0, 3, 8
6
7 2, 2, 5
8 0, 8, 8
9 9

Đầu đuôi ngày 26/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 05
1 16
2 22 23 27
3 31 ×2 32
4 40 41 ×2 46
5 50 53 58
6 —
7 72 ×2 75
8 80 88 ×2
9 99
25/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 2 » XSMB ngày 25-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 45 05 65 50
G.6 008 714 358
G.5 4296 6116 7964 3799
G.4 1484 8339 5971
G.3 98436 28530 65361 19267 32555 73275
G.2 11049 39062
G.1 73986
ĐB 16150
Lô tô Miền Bắc 25/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 5, 8
1 4, 6
2
3 0, 6, 9
4 5, 9
5 0, 0, 5, 8
6 1, 2, 4, 5, 7
7 1, 5
8 4, 6
9 6, 9

Đầu đuôi ngày 25/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 08
1 14 16
2 —
3 30 36 39
4 45 49
5 50 ×2 55 58
6 61 62 64 65 67
7 71 75
8 84 86
9 96 99
24/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB chủ nhật » XSMB ngày 24-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 85 81 88 26
G.6 928 095 509
G.5 9361 5793 5642 4508
G.4 0745 4074 4155
G.3 43235 01771 76459 15189 99252 68814
G.2 05368 21949
G.1 21211
ĐB 45218
Lô tô Miền Bắc 24/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 8, 9
1 1, 4, 8
2 6, 8
3 5
4 2, 5, 9
5 2, 5, 9
6 1, 8
7 1, 4
8 1, 5, 8, 9
9 3, 5

Đầu đuôi ngày 24/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 08 09
1 11 14 18
2 26 28
3 35
4 42 45 49
5 52 55 59
6 61 68
7 71 74
8 81 85 88 89
9 93 95
23/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 7 » XSMB ngày 23-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 44 21 77 78
G.6 731 561 262
G.5 4550 4816 8705 7614
G.4 6281 9575 8545
G.3 81525 28465 11625 56674 44326 18431
G.2 59724 90420
G.1 69313
ĐB 76161
Lô tô Miền Bắc 23/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 5
1 3, 4, 6
2 0, 1, 4, 5, 5, 6
3 1, 1
4 4, 5
5 0
6 1, 1, 2, 5
7 4, 5, 7, 8
8 1
9

Đầu đuôi ngày 23/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05
1 13 14 16
2 20 21 24 25 ×2 26
3 31 ×2
4 44 45
5 50
6 61 ×2 62 65
7 74 75 77 78
8 81
9 —
22/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 6 » XSMB ngày 22-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 28 25 80 50
G.6 757 936 401
G.5 5895 0646 8765 6937
G.4 5770 0906 7777
G.3 57845 46824 80856 18496 54168 27053
G.2 68962 87399
G.1 33925
ĐB 68900
Lô tô Miền Bắc 22/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 0, 1, 6
1
2 4, 5, 5, 8
3 6, 7
4 5, 6
5 0, 3, 6, 7
6 2, 5, 8
7 0, 7
8 0
9 5, 6, 9

Đầu đuôi ngày 22/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 06
1 —
2 24 25 ×2 28
3 36 37
4 45 46
5 50 53 56 57
6 62 65 68
7 70 77
8 80
9 95 96 99
21/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 5 » XSMB ngày 21-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 27 22 66 43
G.6 180 481 789
G.5 4060 6207 9027 2416
G.4 9090 5392 5502
G.3 15855 10807 56036 36381 55046 59722
G.2 18746 34252
G.1 63539
ĐB 38377
Lô tô Miền Bắc 21/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 2, 7, 7
1 6
2 2, 2, 7, 7
3 6, 9
4 3, 6, 6
5 2, 5
6 0, 6
7 7
8 0, 1, 1, 9
9 0, 2

Đầu đuôi ngày 21/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 07 ×2
1 16
2 22 ×2 27 ×2
3 36 39
4 43 46 ×2
5 52 55
6 60 66
7 77
8 80 81 ×2 89
9 90 92
20/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 4 » XSMB ngày 20-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 78 80 59 25
G.6 066 598 046
G.5 7369 3064 9396 5784
G.4 5237 9019 6843
G.3 95787 60779 09319 23809 07379 95153
G.2 36175 31735
G.1 94499
ĐB 97338
Lô tô Miền Bắc 20/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 9
1 9, 9
2 5
3 5, 7, 8
4 3, 6
5 3, 9
6 4, 6, 9
7 5, 8, 9, 9
8 0, 4, 7
9 6, 8, 9

Đầu đuôi ngày 20/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 09
1 19 ×2
2 25
3 35 37 38
4 43 46
5 53 59
6 64 66 69
7 75 78 79 ×2
8 80 84 87
9 96 98 99
19/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 3 » XSMB ngày 19-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 53 09 77 47
G.6 188 485 175
G.5 9102 1947 3086 4124
G.4 3301 1214 9804
G.3 36953 83097 53100 03411 24973 91963
G.2 24597 08748
G.1 36445
ĐB 07060
Lô tô Miền Bắc 19/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 0, 1, 2, 4, 9
1 1, 4
2 4
3
4 5, 7, 7, 8
5 3, 3
6 0, 3
7 3, 5, 7
8 5, 6, 8
9 7, 7

Đầu đuôi ngày 19/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 09
1 11 14
2 24
3 —
4 45 47 ×2 48
5 53 ×2
6 60 63
7 73 75 77
8 85 86 88
9 97 ×2
18/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 2 » XSMB ngày 18-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 55 37 78 35
G.6 974 180 769
G.5 2639 6773 0106 9071
G.4 8129 0789 3065
G.3 36514 12502 88331 25058 03123 65727
G.2 13084 43632
G.1 33117
ĐB 39434
Lô tô Miền Bắc 18/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 2, 6
1 4, 7
2 3, 7, 9
3 1, 2, 4, 5, 7, 9
4
5 5, 8
6 5, 9
7 1, 3, 4, 8
8 0, 4, 9
9

Đầu đuôi ngày 18/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 06
1 14 17
2 23 27 29
3 31 32 34 35 37 39
4 —
5 55 58
6 65 69
7 71 73 74 78
8 80 84 89
9 —
17/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB chủ nhật » XSMB ngày 17-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 33 30 26 96
G.6 418 648 598
G.5 7766 5848 5104 6874
G.4 9343 2986 3476
G.3 38846 49908 69431 02042 18395 74699
G.2 39043 90031
G.1 34110
ĐB 95302
Lô tô Miền Bắc 17/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 2, 4, 8
1 0, 8
2 6
3 0, 1, 1, 3
4 2, 3, 3, 6, 8, 8
5
6 6
7 4, 6
8 6
9 5, 6, 8, 9

Đầu đuôi ngày 17/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 08
1 10 18
2 26
3 30 31 ×2 33
4 42 43 ×2 46 48 ×2
5 —
6 66
7 74 76
8 86
9 95 96 98 99
16/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 7 » XSMB ngày 16-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 70 95 73 14
G.6 438 683 571
G.5 4308 3456 0328 1344
G.4 3873 3639 3960
G.3 73767 62057 49949 00613 84149 56557
G.2 98026 98155
G.1 13909
ĐB 30860
Lô tô Miền Bắc 16/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 8, 9
1 3, 4
2 6, 8
3 8, 9
4 4, 9, 9
5 5, 6, 7, 7
6 0, 0, 7
7 0, 1, 3, 3
8 3
9 5

Đầu đuôi ngày 16/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 08 09
1 13 14
2 26 28
3 38 39
4 44 49 ×2
5 55 56 57 ×2
6 60 ×2 67
7 70 71 73 ×2
8 83
9 95
15/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 6 » XSMB ngày 15-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 32 87 92 00
G.6 745 723 579
G.5 0285 5653 1264 0134
G.4 9348 4983 9862
G.3 64684 08259 50209 95164 71298 61141
G.2 34937 77725
G.1 09609
ĐB 76482
Lô tô Miền Bắc 15/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 0, 9, 9
1
2 3, 5
3 2, 4, 7
4 1, 5, 8
5 3, 9
6 2, 4, 4
7 9
8 2, 3, 4, 5, 7
9 2, 8

Đầu đuôi ngày 15/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 09 ×2
1 —
2 23 25
3 32 34 37
4 41 45 48
5 53 59
6 62 64 ×2
7 79
8 82 83 84 85 87
9 92 98
14/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 5 » XSMB ngày 14-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 20 42 13 58
G.6 120 405 881
G.5 5709 8257 9754 0585
G.4 0330 4960 3785
G.3 16492 66737 27180 55240 10879 68732
G.2 18157 83859
G.1 52272
ĐB 41045
Lô tô Miền Bắc 14/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 5, 9
1 3
2 0, 0
3 0, 2, 7
4 0, 2, 5
5 4, 7, 7, 8, 9
6 0
7 2, 9
8 0, 1, 5, 5
9 2

Đầu đuôi ngày 14/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 09
1 13
2 20 ×2
3 30 32 37
4 40 42 45
5 54 57 ×2 58 59
6 60
7 72 79
8 80 81 85 ×2
9 92
13/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 4 » XSMB ngày 13-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 02 34 33 19
G.6 443 453 140
G.5 2402 4188 0731 5495
G.4 8320 9756 7346
G.3 63593 31069 25902 91534 67842 75004
G.2 70525 59967
G.1 22237
ĐB 05117
Lô tô Miền Bắc 13/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 2, 2, 2, 4
1 7, 9
2 0, 5
3 1, 3, 4, 4, 7
4 0, 2, 3, 6
5 3, 6
6 7, 9
7
8 8
9 3, 5

Đầu đuôi ngày 13/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×3 04
1 17 19
2 20 25
3 31 33 34 ×2 37
4 40 42 43 46
5 53 56
6 67 69
7 —
8 88
9 93 95
12/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 3 » XSMB ngày 12-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 30 40 21 43
G.6 413 161 868
G.5 2583 4361 6971 0203
G.4 2986 4392 3255
G.3 60027 35847 87825 46110 35593 24411
G.2 54294 87031
G.1 39625
ĐB 39609
Lô tô Miền Bắc 12/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 3, 9
1 0, 1, 3
2 1, 5, 5, 7
3 0, 1
4 0, 3, 7
5 5
6 1, 1, 8
7 1
8 3, 6
9 2, 3, 4

Đầu đuôi ngày 12/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 09
1 10 11 13
2 21 25 ×2 27
3 30 31
4 40 43 47
5 55
6 61 ×2 68
7 71
8 83 86
9 92 93 94
11/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 2 » XSMB ngày 11-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 43 60 42 51
G.6 167 877 088
G.5 7647 6875 0385 7390
G.4 8827 9831 0925
G.3 16716 65020 92444 20108 32532 56910
G.2 28875 21367
G.1 80961
ĐB 14516
Lô tô Miền Bắc 11/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 8
1 0, 6, 6
2 0, 5, 7
3 1, 2
4 2, 3, 4, 7
5 1
6 0, 1, 7, 7
7 5, 5, 7
8 5, 8
9 0

Đầu đuôi ngày 11/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 08
1 10 16 ×2
2 20 25 27
3 31 32
4 42 43 44 47
5 51
6 60 61 67 ×2
7 75 ×2 77
8 85 88
9 90
10/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB chủ nhật » XSMB ngày 10-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 52 26 01 46
G.6 223 411 129
G.5 7446 3485 2857 4322
G.4 0555 7836 3774
G.3 66677 29912 98660 75191 25667 29190
G.2 16397 93812
G.1 18861
ĐB 75469
Lô tô Miền Bắc 10/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 1
1 1, 2, 2
2 2, 3, 6, 9
3 6
4 6, 6
5 2, 5, 7
6 0, 1, 7, 9
7 4, 7
8 5
9 0, 1, 7

Đầu đuôi ngày 10/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01
1 11 12 ×2
2 22 23 26 29
3 36
4 46 ×2
5 52 55 57
6 60 61 67 69
7 74 77
8 85
9 90 91 97
09/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 7 » XSMB ngày 9-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 25 90 38 65
G.6 287 509 080
G.5 7250 2943 2872 5705
G.4 5558 4973 4475
G.3 11499 58335 48091 48623 57674 21061
G.2 99026 20048
G.1 18728
ĐB 48479
Lô tô Miền Bắc 09/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 5, 9
1
2 3, 5, 6, 8
3 5, 8
4 3, 8
5 0, 8
6 1, 5
7 2, 3, 4, 5, 9
8 0, 7
9 0, 1, 9

Đầu đuôi ngày 09/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 09
1 —
2 23 25 26 28
3 35 38
4 43 48
5 50 58
6 61 65
7 72 73 74 75 79
8 80 87
9 90 91 99
08/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 6 » XSMB ngày 8-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 53 15 41 16
G.6 630 661 669
G.5 4843 3315 5588 7892
G.4 4133 4670 4537
G.3 58176 55045 78870 74010 25858 52106
G.2 92715 59180
G.1 47023
ĐB 57930
Lô tô Miền Bắc 08/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 6
1 0, 5, 5, 5, 6
2 3
3 0, 0, 3, 7
4 1, 3, 5
5 3, 8
6 1, 9
7 0, 0, 6
8 0, 8
9 2

Đầu đuôi ngày 08/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06
1 10 15 ×3 16
2 23
3 30 ×2 33 37
4 41 43 45
5 53 58
6 61 69
7 70 ×2 76
8 80 88
9 92
07/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 5 » XSMB ngày 7-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 54 82 69 42
G.6 573 726 167
G.5 0135 0673 4785 5516
G.4 9104 5335 7667
G.3 00121 88322 46887 58132 55971 14302
G.2 03864 02262
G.1 28164
ĐB 83379
Lô tô Miền Bắc 07/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 2, 4
1 6
2 1, 2, 6
3 2, 5, 5
4 2
5 4
6 2, 4, 4, 7, 7, 9
7 1, 3, 3, 9
8 2, 5, 7
9

Đầu đuôi ngày 07/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04
1 16
2 21 22 26
3 32 35 ×2
4 42
5 54
6 62 64 ×2 67 ×2 69
7 71 73 ×2 79
8 82 85 87
9 —
06/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 4 » XSMB ngày 6-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 83 30 32 86
G.6 288 871 761
G.5 8744 8450 7407 2942
G.4 3845 0064 1927
G.3 58088 18673 66318 36298 40073 93731
G.2 24281 43554
G.1 73089
ĐB 81021
Lô tô Miền Bắc 06/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 7
1 8
2 1, 7
3 0, 1, 2
4 2, 4, 5
5 0, 4
6 1, 4
7 1, 3, 3
8 1, 3, 6, 8, 8, 9
9 8

Đầu đuôi ngày 06/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07
1 18
2 21 27
3 30 31 32
4 42 44 45
5 50 54
6 61 64
7 71 73 ×2
8 81 83 86 88 ×2 89
9 98
05/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 3 » XSMB ngày 5-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 40 31 46 90
G.6 724 755 703
G.5 1076 8353 4158 8443
G.4 8002 4633 9602
G.3 64638 94874 34782 12570 60120 23521
G.2 45984 89124
G.1 64173
ĐB 66439
Lô tô Miền Bắc 05/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 2, 2, 3
1
2 0, 1, 4, 4
3 1, 3, 8, 9
4 0, 3, 6
5 3, 5, 8
6
7 0, 3, 4, 6
8 2, 4
9 0

Đầu đuôi ngày 05/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03
1 —
2 20 21 24 ×2
3 31 33 38 39
4 40 43 46
5 53 55 58
6 —
7 70 73 74 76
8 82 84
9 90
04/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 2 » XSMB ngày 4-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 51 93 09 68
G.6 083 727 846
G.5 5444 5614 6448 7260
G.4 2965 1579 5566
G.3 85187 95327 70786 07223 73367 27591
G.2 72105 71750
G.1 31405
ĐB 37347
Lô tô Miền Bắc 04/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 5, 5, 9
1 4
2 3, 7, 7
3
4 4, 6, 7, 8
5 0, 1
6 0, 5, 6, 7, 8
7 9
8 3, 6, 7
9 1, 3

Đầu đuôi ngày 04/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 ×2 09
1 14
2 23 27 ×2
3 —
4 44 46 47 48
5 50 51
6 60 65 66 67 68
7 79
8 83 86 87
9 91 93
03/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB chủ nhật » XSMB ngày 3-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 15 47 53 70
G.6 992 178 538
G.5 7241 8186 6268 2618
G.4 7204 4331 7649
G.3 53976 31762 37876 42793 31764 24195
G.2 02598 28463
G.1 62373
ĐB 19676
Lô tô Miền Bắc 03/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 4
1 5, 8
2
3 1, 8
4 1, 7, 9
5 3
6 2, 3, 4, 8
7 0, 3, 6, 6, 6, 8
8 6
9 2, 3, 5, 8

Đầu đuôi ngày 03/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04
1 15 18
2 —
3 31 38
4 41 47 49
5 53
6 62 63 64 68
7 70 73 76 ×3 78
8 86
9 92 93 95 98
02/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 7 » XSMB ngày 2-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 30 37 36 72
G.6 678 996 309
G.5 5260 8322 9389 9569
G.4 9042 7973 0215
G.3 20128 96789 05855 58871 21224 44853
G.2 75491 70702
G.1 34178
ĐB 87881
Lô tô Miền Bắc 02/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 2, 9
1 5
2 2, 4, 8
3 0, 6, 7
4 2
5 3, 5
6 0, 9
7 1, 2, 3, 8, 8
8 1, 9, 9
9 1, 6

Đầu đuôi ngày 02/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 09
1 15
2 22 24 28
3 30 36 37
4 42
5 53 55
6 60 69
7 71 72 73 78 ×2
8 81 89 ×2
9 91 96
01/10/2004 Miền Bắc · 1 đài
XSMB thứ 6 » XSMB ngày 1-10-2004
Giải Miền Bắc
G.7 88 13 84 17
G.6 271 137 533
G.5 6460 9945 8269 3514
G.4 2518 6770 1364
G.3 00380 91606 28100 47494 68188 25523
G.2 44714 56970
G.1 19390
ĐB 70257
Lô tô Miền Bắc 01/10/2004
Đầu Miền Bắc
0 0, 6
1 3, 4, 4, 7, 8
2 3
3 3, 7
4 5
5 7
6 0, 4, 9
7 0, 0, 1
8 0, 4, 8, 8
9 0, 4

Đầu đuôi ngày 01/10/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06
1 13 14 ×2 17 18
2 23
3 33 37
4 45
5 57
6 60 64 69
7 70 ×2 71
8 80 84 88 ×2
9 90 94

Về sổ kết quả Miền Bắc

Sổ kết quả liệt kê giải đặc biệt của từng ngày quay trong tháng. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi ngày có nhiều đài nên mỗi đài là một dòng.

Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.