Sổ kết quả Miền Trung tháng 11/2026
Danh sách kết quả tháng 11/2026
| Ngày | Đài | Đặc biệt |
|---|---|---|
| 03/11/2026 | Đắc Lắc | 067365 |
| 03/11/2026 | Quảng Nam | 698154 |
| 02/11/2026 | Phú Yên | 498721 |
| 02/11/2026 | Thừa Thiên Huế | 410103 |
| 01/11/2026 | Khánh Hòa | 155421 |
| 01/11/2026 | Kon Tum | 064116 |
| 01/11/2026 | Thừa Thiên Huế | 473138 |
| Ngày quay mới nhất | Giải ĐB mới nhất | Ngày quay cũ nhất |
|---|---|---|
| 03/11/2026 Miền Trung | 067365 03/11/2026 · Đắc Lắc | 01/11/2026 Trong tháng 11/2026 |
Chi tiết từng ngày Miền Trung tháng 11/2026
03/11/2026 Miền Trung · 2 đài
| Giải | Đắc Lắc | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 83 |
| G.7 | 514 | 476 |
| G.6 | 9040 1037 1189 | 7191 3508 9829 |
| G.5 | 3801 | 1743 |
| G.4 | 55261 63899 77434 90519 21467 65751 02480 | 97300 51778 91102 62965 73937 34499 30841 |
| G.3 | 62679 97277 | 71780 77428 |
| G.2 | 57605 | 19113 |
| G.1 | 71519 | 03387 |
| ĐB | 067365 | 698154 |
Đầu đuôi ngày 03/11/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 08 |
| 1 | 13 14 19 ×2 |
| 2 | 28 29 |
| 3 | 34 37 ×2 |
| 4 | 40 41 43 48 |
| 5 | 51 54 |
| 6 | 61 65 ×2 67 |
| 7 | 76 77 78 79 |
| 8 | 80 ×2 83 87 89 |
| 9 | 91 99 ×2 |
02/11/2026 Miền Trung · 2 đài
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 47 |
| G.7 | 898 | 575 |
| G.6 | 9437 4408 9350 | 7901 6089 9126 |
| G.5 | 8102 | 7166 |
| G.4 | 25017 83448 32274 53969 30880 57951 34970 | 00375 90494 79241 10916 13067 27840 33550 |
| G.3 | 47113 76367 | 86105 99284 |
| G.2 | 56297 | 15139 |
| G.1 | 73311 | 30024 |
| ĐB | 498721 | 410103 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 3, 5 |
| 1 | 1, 3, 7 | 6 |
| 2 | 1 | 4, 6 |
| 3 | 7 | 9 |
| 4 | 8 | 0, 1, 7 |
| 5 | 0, 1, 5 | 0 |
| 6 | 7, 9 | 6, 7 |
| 7 | 0, 4 | 5, 5 |
| 8 | 0 | 4, 9 |
| 9 | 7, 8 | 4 |
Đầu đuôi ngày 02/11/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 05 08 |
| 1 | 11 13 16 17 |
| 2 | 21 24 26 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | 40 41 47 48 |
| 5 | 50 ×2 51 55 |
| 6 | 66 67 ×2 69 |
| 7 | 70 74 75 ×2 |
| 8 | 80 84 89 |
| 9 | 94 97 98 |
01/11/2026 Miền Trung · 3 đài
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 57 | 36 |
| G.7 | 588 | 605 | 881 |
| G.6 | 2837 4099 9211 | 9218 0891 8245 | 5632 4241 5229 |
| G.5 | 9570 | 1262 | 3420 |
| G.4 | 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719 | 96175 38277 29045 50713 99688 03422 90100 | 46628 35570 83926 76559 63787 46939 56949 |
| G.3 | 47179 51885 | 56901 33353 | 22181 76455 |
| G.2 | 37682 | 88817 | 09096 |
| G.1 | 17563 | 48795 | 99246 |
| ĐB | 155421 | 064116 | 473138 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 5 | ||
| 1 | 1, 9 | 3, 6, 7, 8 | |
| 2 | 1, 2 | 2 | 0, 6, 8, 9 |
| 3 | 5, 7 | 2, 6, 8, 9 | |
| 4 | 5, 5 | 1, 6, 9 | |
| 5 | 9 | 3, 7 | 5, 9 |
| 6 | 3 | 2 | |
| 7 | 0, 3, 9 | 5, 7 | 0 |
| 8 | 0, 2, 5, 8, 8 | 8 | 1, 1, 7 |
| 9 | 4, 9 | 1, 5 | 6 |
Đầu đuôi ngày 01/11/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 05 |
| 1 | 11 13 16 17 18 19 |
| 2 | 20 21 22 ×2 26 28 29 |
| 3 | 32 35 36 37 38 39 |
| 4 | 41 45 ×2 46 49 |
| 5 | 53 55 57 59 ×2 |
| 6 | 62 63 |
| 7 | 70 ×2 73 75 77 79 |
| 8 | 80 81 ×2 82 85 87 88 ×3 |
| 9 | 91 94 95 96 99 |
Về sổ kết quả Miền Trung
Sổ kết quả liệt kê giải đặc biệt của từng ngày quay trong tháng. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi ngày có nhiều đài nên mỗi đài là một dòng.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.