Thống kê lô gan Miền Trung
Thống kê lô tô gan
Thống kê Lô gan Miền Trung 100 ngày
| Đầu | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 00 0 | 01 0 | 02 0 | 03 1 | 04 3 | 05 0 | 06 5 | 07 4 | 08 0 | 09 7 |
| 1 | 10 6 | 11 1 | 12 5 | 13 0 | 14 0 | 15 4 | 16 1 | 17 1 | 18 2 | 19 0 |
| 2 | 20 2 | 21 1 | 22 2 | 23 5 | 24 1 | 25 11 | 26 1 | 27 10 | 28 0 | 29 0 |
| 3 | 30 5 | 31 3 | 32 2 | 33 8 | 34 0 | 35 2 | 36 2 | 37 0 | 38 2 | 39 1 |
| 4 | 40 0 | 41 0 | 42 4 | 43 0 | 44 3 | 45 2 | 46 2 | 47 1 | 48 0 | 49 2 |
| 5 | 50 1 | 51 0 | 52 6 | 53 2 | 54 0 | 55 1 | 56 5 | 57 2 | 58 3 | 59 2 |
| 6 | 60 3 | 61 0 | 62 2 | 63 2 | 64 3 | 65 0 | 66 1 | 67 0 | 68 10 | 69 1 |
| 7 | 70 1 | 71 12 | 72 4 | 73 2 | 74 1 | 75 1 | 76 0 | 77 0 | 78 0 | 79 0 |
| 8 | 80 0 | 81 2 | 82 2 | 83 0 | 84 1 | 85 2 | 86 3 | 87 0 | 88 2 | 89 0 |
| 9 | 90 3 | 91 0 | 92 4 | 93 8 | 94 1 | 95 2 | 96 2 | 97 1 | 98 1 | 99 0 |
Ô càng đậm có nghĩa Số ngày gan càng cao.
Lô Miền Trung lâu chưa về nhất
Thống kê cặp loto khan Miền Trung
| Cặp lô | Số ngày gan | Ngày ra gần nhất | Gan cực đại |
|---|---|---|---|
| 25 - 52 | 6 | 28/10/2026 | 11 |
| 27 - 72 | 4 | 30/10/2026 | 11 |
| 06 - 60 | 3 | 31/10/2026 | 10 |
| 09 - 90 | 3 | 31/10/2026 | 9 |
| 68 - 86 | 3 | 31/10/2026 | 12 |
| 18 - 81 | 2 | 01/11/2026 | 11 |
| 23 - 32 | 2 | 01/11/2026 | 9 |
| 35 - 53 | 2 | 01/11/2026 | 11 |
| 36 - 63 | 2 | 01/11/2026 | 16 |
| 46 - 64 | 2 | 01/11/2026 | 13 |
Giải đặc biệt Miền Trung lâu chưa về nhất
| Bộ số | Số ngày gan | Ngày ra gần nhất | Gan cực đại |
|---|---|---|---|
| 83 | 231 | 17/03/2026 | 282 |
| 76 | 180 | 07/05/2026 | 195 |
| 25 | 175 | 12/05/2026 | 178 |
| 91 | 165 | 22/05/2026 | 204 |
| 33 | 163 | 24/05/2026 | 251 |
| 88 | 144 | 12/06/2026 | 270 |
| 37 | 126 | 30/06/2026 | 235 |
| 29 | 124 | 02/07/2026 | 282 |
| 67 | 122 | 04/07/2026 | 345 |
| 27 | 121 | 05/07/2026 | 199 |
Thống kê đầu giải đặc biệt Miền Trung
| Đầu số | Số ngày gan | Ngày ra gần nhất | Gan cực đại |
|---|---|---|---|
| 5 | 9 | 25/10/2026 | 25 |
| 2 | 8 | 26/10/2026 | 38 |
| 9 | 5 | 29/10/2026 | 32 |
| 7 | 4 | 30/10/2026 | 31 |
| 3 | 3 | 31/10/2026 | 29 |
| 8 | 3 | 31/10/2026 | 29 |
| 1 | 2 | 01/11/2026 | 49 |
| 4 | 1 | 02/11/2026 | 36 |
| 0 | 0 | 03/11/2026 | 25 |
| 6 | 0 | 03/11/2026 | 28 |
Thống kê đuôi giải đặc biệt Miền Trung
| Đuôi số | Số ngày gan | Ngày ra gần nhất | Gan cực đại |
|---|---|---|---|
| 2 | 5 | 29/10/2026 | 31 |
| 7 | 5 | 29/10/2026 | 29 |
| 9 | 4 | 30/10/2026 | 32 |
| 0 | 3 | 31/10/2026 | 27 |
| 6 | 2 | 01/11/2026 | 33 |
| 8 | 2 | 01/11/2026 | 30 |
| 1 | 1 | 02/11/2026 | 29 |
| 3 | 1 | 02/11/2026 | 27 |
| 4 | 0 | 03/11/2026 | 25 |
| 5 | 0 | 03/11/2026 | 32 |
Tổng 2 số cuối giải đặc biệt Miền Trung
| Tổng | Số ngày gan | Ngày ra gần nhất | Gan cực đại |
|---|---|---|---|
| 5 | 10 | 24/10/2026 | 23 |
| 0 | 8 | 26/10/2026 | 33 |
| 8 | 8 | 26/10/2026 | 41 |
| 2 | 4 | 30/10/2026 | 30 |
| 4 | 3 | 31/10/2026 | 26 |
| 6 | 3 | 31/10/2026 | 47 |
| 7 | 2 | 01/11/2026 | 35 |
| 3 | 1 | 02/11/2026 | 40 |
| 1 | 0 | 03/11/2026 | 33 |
| 9 | 0 | 03/11/2026 | 33 |
Cách tính
Ngày gan được tính trên chuỗi ngày quay đủ kết quả; ngày không có kết quả không làm tăng số liệu. Dữ liệu bắt đầu từ 01/01/2002; bảng 100 ngày quay gần nhất được tính riêng.
Thống kê Miền Nam/Miền Trung gộp kết quả các đài theo ngày; mỗi ngày có kết quả hợp lệ được tính là một lần quay.
Các bảng giải đặc biệt chỉ tính ngày quay có đầy đủ kết quả. Tổng hai số cuối được tính theo tổng chữ số hàng chục và hàng đơn vị lấy chữ số hàng đơn vị của tổng.
Thống kê mô tả dữ liệu quá khứ, không dự đoán kết quả ngày quay tiếp theo.