Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Ba
Miền Bắc ngày 05/05/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15AB 1AB 13AB 6AB 14AB 7AB |
| ĐB | 22512 |
| G.1 | 24866 |
| G.2 | 25891 09705 |
| G.3 | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 |
| G.4 | 4229 8961 1317 0934 |
| G.5 | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 |
| G.6 | 368 391 971 |
| G.7 | 37 44 31 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 1, 2, 5 | 0 |
| 1 | 0, 2, 4, 7 | 3, 6, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 0, 9 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 4, 7 | 3 | |
| 4 | 4, 7 | 1, 3, 4 | 4 |
| 5 | 0 | 0 | 5 |
| 6 | 1, 6, 6, 8, 8 | 6, 6, 8 | 6 |
| 7 | 1 | 1, 3, 4, 9 | 7 |
| 8 | 6, 8, 8 | 6, 6, 8, 8, 9, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 7, 8, 8 | 2 | 9 |
Miền Bắc ngày 28/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9ZG 4ZG 8ZG 11ZG 5ZG 15ZG |
| ĐB | 45254 |
| G.1 | 05638 |
| G.2 | 40244 18921 |
| G.3 | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| G.4 | 4872 3132 0278 0398 |
| G.5 | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| G.6 | 290 806 898 |
| G.7 | 04 82 91 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 9 | 3, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 9 | 1 | |
| 2 | 1, 5, 7 | 3, 3, 7, 8, 8 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 6, 8 | 3 | |
| 4 | 4, 8 | 0, 4, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 2 | 5 |
| 6 | 0, 3 | 6 | |
| 7 | 2, 8 | 2, 8 | 7 |
| 8 | 2, 2, 4, 7 | 3, 4, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 4, 8, 8 | 0, 5 | 9 |
Miền Bắc ngày 21/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3ZQ 10ZQ 15ZQ 11ZQ 14ZQ 7ZQ |
| ĐB | 48076 |
| G.1 | 66442 |
| G.2 | 97779 94665 |
| G.3 | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| G.4 | 1513 6031 9510 5834 |
| G.5 | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| G.6 | 695 382 521 |
| G.7 | 09 13 22 95 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5 | 2, 4, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 6 | 1, 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2 | 3, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6, 7, 9, 9 | 5 | |
| 6 | 4, 5 | 3, 7, 7, 9 | 6 |
| 7 | 4, 5, 6, 6, 9, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 3 | 8 | |
| 9 | 3, 5, 5, 6, 9 | 0, 7, 7, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 14/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8ZY 1ZY 2ZY 12ZY 14ZY 10ZY |
| ĐB | 92763 |
| G.1 | 43133 |
| G.2 | 30333 99565 |
| G.3 | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| G.4 | 1103 7294 6485 2571 |
| G.5 | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| G.6 | 589 865 212 |
| G.7 | 26 57 13 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | 0 |
| 1 | 2, 2, 3 | 7, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 2, 6, 7 | 1, 1, 2 | 2 |
| 3 | 3, 3, 3, 6 | 0, 1, 3, 3, 3, 4, 6, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 9 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 6, 6, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5, 5, 9 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 1, 1, 3, 9 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 4 | 6, 7, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 07/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3YG 2YG 1YG 8YG 5YG 10YG |
| ĐB | 02382 |
| G.1 | 47829 |
| G.2 | 25691 80283 |
| G.3 | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G.4 | 3225 6159 5531 4192 |
| G.5 | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G.6 | 405 177 836 |
| G.7 | 85 72 10 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4, 5, 9 | 2, 7, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 6, 6, 8 | 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 2 | 4 |
| 5 | 9 | 0, 2, 8, 9 | 5 |
| 6 | 3, 3, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 2, 7, 7 | 4, 7, 7 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 6 | 0, 3 | 8 |
| 9 | 1, 2, 2, 3, 5 | 2, 5 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.