Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Tư
Miền Bắc ngày 06/05/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5AC 15AC 3AC 10AC 13AC 8AC |
| ĐB | 80241 |
| G.1 | 16280 |
| G.2 | 03313 79331 |
| G.3 | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| G.4 | 5346 0509 2157 0141 |
| G.5 | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| G.6 | 601 392 689 |
| G.7 | 90 50 06 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 9 | 5, 8, 9, 9 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5, 7 | 0, 3, 4, 4 | 1 |
| 2 | 3, 5, 5 | 1, 4, 9 | 2 |
| 3 | 1 | 1, 2 | 3 |
| 4 | 1, 1, 2, 6 | 0 | 4 |
| 5 | 0, 5, 7 | 1, 2, 2, 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 4, 9 | 6 | |
| 7 | 1, 5 | 7 | |
| 8 | 0, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 0, 0, 2, 5, 6, 8 | 0, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 29/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13ZF 10ZF 4ZF 17ZF 18ZF 7ZF 2ZF 11ZF |
| ĐB | 86569 |
| G.1 | 66320 |
| G.2 | 56144 85128 |
| G.3 | 28242 61475 96836 01666 86733 63941 |
| G.4 | 7387 2584 9839 4387 |
| G.5 | 9817 9050 0924 7760 6055 4148 |
| G.6 | 277 058 312 |
| G.7 | 72 46 69 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 | 0 | |
| 1 | 2, 7, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 4, 8 | 1, 4, 7 | 2 |
| 3 | 3, 6, 9 | 3 | 3 |
| 4 | 1, 2, 4, 6, 8 | 2, 4, 8 | 4 |
| 5 | 0, 5, 8 | 5, 7 | 5 |
| 6 | 0, 6, 9, 9 | 3, 4, 6 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 1, 7, 8, 8 | 7 |
| 8 | 4, 7, 7 | 1, 2, 4, 5 | 8 |
| 9 | 3, 6, 6 | 9 |
Miền Bắc ngày 22/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11ZP 15ZP 10ZP 2ZP 12ZP 3ZP |
| ĐB | 36948 |
| G.1 | 96041 |
| G.2 | 09028 27803 |
| G.3 | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G.4 | 9370 3839 8509 9528 |
| G.5 | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G.6 | 148 820 556 |
| G.7 | 52 64 72 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 7, 9 | 2, 7, 7 | 0 |
| 1 | 0, 3, 4, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 5, 8, 8 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 1, 9 | 0, 7, 7 | 3 |
| 4 | 1, 8, 8 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 4, 7 | 5 | 6 |
| 7 | 0, 0, 2, 3, 3, 9 | 0, 6 | 7 |
| 8 | 2, 2, 4, 4, 9, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 8, 8 | 0, 3, 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 15/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6ZX 15ZX 1ZX 12ZX 9ZX 8ZX |
| ĐB | 03714 |
| G.1 | 73668 |
| G.2 | 70849 42878 |
| G.3 | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G.4 | 7489 0471 0820 4710 |
| G.5 | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G.6 | 710 526 102 |
| G.7 | 65 59 88 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 1, 2, 3 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4, 8 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 6, 8 | 0, 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 9 | 1 | 4 |
| 5 | 5, 8, 9 | 5, 6, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 5, 8, 8 | 2 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3, 5, 8 | 7 | |
| 8 | 8, 9 | 0, 1, 2, 5, 6, 6, 7, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 4, 5, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 08/04/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8YF 12YF 11YF 13YF 14YF 5YF |
| ĐB | 27450 |
| G.1 | 93235 |
| G.2 | 58678 36197 |
| G.3 | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 |
| G.4 | 2820 8638 4633 3830 |
| G.5 | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 |
| G.6 | 933 001 877 |
| G.7 | 60 94 00 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 2, 9 | 0, 2, 3, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4 | 1 | |
| 2 | 0, 6, 6 | 0, 4, 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 3, 5, 8 | 3, 3 | 3 |
| 4 | 1, 2, 5, 5 | 9 | 4 |
| 5 | 0 | 3, 4, 4, 6, 8 | 5 |
| 6 | 0, 5 | 2, 2 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 7, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 3, 7 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7, 9 | 0, 9 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.