Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5HD 3HD 1HD 4HD 16HD 2HD 12HD 8HD |
| ĐB | 69169 |
| G.1 | 64118 |
| G.2 | 47084 42711 |
| G.3 | 63859 14728 77445 27949 64742 81409 |
| G.4 | 9407 4489 0999 1759 |
| G.5 | 4014 9727 1414 9057 2299 3594 |
| G.6 | 630 802 403 |
| G.7 | 03 64 94 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 7, 9 | 3 | 0 |
| 1 | 1, 4, 4, 8 | 1 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 0, 4, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 0, 0 | 3 |
| 4 | 2, 5, 9 | 1, 1, 6, 8, 9, 9 | 4 |
| 5 | 7, 9, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 4, 9 (giải đặc biệt) | 6 | |
| 7 | 2 | 0, 2, 5 | 7 |
| 8 | 4, 9 | 1, 2 | 8 |
| 9 | 4, 4, 9, 9 | 0, 4, 5, 5, 6 (giải đặc biệt), 8, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15GV 6GV 2GV 9GV 1GV 14GV 5GV 7GV |
| ĐB | 03047 |
| G.1 | 58941 |
| G.2 | 47442 56737 |
| G.3 | 55967 75948 24885 07736 02093 56900 |
| G.4 | 7490 0152 5300 7005 |
| G.5 | 8175 5037 6867 7425 8500 7138 |
| G.6 | 385 939 306 |
| G.7 | 33 86 49 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 5, 6 | 0, 0, 0, 9 | 0 |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 5 | 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 3, 6, 7, 7, 8, 9 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7 (giải đặc biệt), 8, 9 | 4 | |
| 5 | 2 | 0, 2, 7, 8, 8 | 5 |
| 6 | 7, 7 | 0, 3, 8 | 6 |
| 7 | 5 | 3, 3, 4 (giải đặc biệt), 6, 6 | 7 |
| 8 | 2, 5, 5, 6 | 3, 4 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 3, 4 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2GN 13GN 12GN 1GN 10GN 20GN 9GN 14GN |
| ĐB | 39648 |
| G.1 | 89254 |
| G.2 | 83310 67194 |
| G.3 | 17553 16513 90168 81966 67408 22446 |
| G.4 | 2546 1126 7889 3202 |
| G.5 | 8654 2727 2819 4960 8883 8030 |
| G.6 | 429 531 092 |
| G.7 | 28 92 23 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 8 | 1, 3, 6 | 0 |
| 1 | 0, 3, 9 | 3 | 1 |
| 2 | 3, 6, 7, 8, 9 | 0, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1 | 1, 2, 5, 8 | 3 |
| 4 | 6, 6, 8 (giải đặc biệt) | 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 3, 4, 4 | 5 | |
| 6 | 0, 6, 8 | 2, 4, 4, 6 | 6 |
| 7 | 2 | 7 | |
| 8 | 3, 9 | 0, 2, 4 (giải đặc biệt), 6 | 8 |
| 9 | 2, 2, 4, 9 | 1, 2, 8, 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7GD 6GD 10GD 2GD 11GD 3GD 18GD 12GD |
| ĐB | 82488 |
| G.1 | 52311 |
| G.2 | 07072 42726 |
| G.3 | 40481 49867 76166 29399 36193 63578 |
| G.4 | 9404 2834 6012 1448 |
| G.5 | 4126 1347 1048 7295 7820 8038 |
| G.6 | 450 637 460 |
| G.7 | 25 70 90 13 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 5, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 1, 2, 3 | 1, 8 | 1 |
| 2 | 0, 5, 6, 6 | 1, 7 | 2 |
| 3 | 4, 7, 8 | 1, 9 | 3 |
| 4 | 7, 8, 8 | 0, 3 | 4 |
| 5 | 0 | 2, 9 | 5 |
| 6 | 0, 6, 7 | 2, 2, 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 8 | 3, 4, 6 | 7 |
| 8 | 1, 8 (giải đặc biệt) | 3, 4, 4, 7, 8 (giải đặc biệt) | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 9 | 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 16FV 4FV 18FV 12FV 17FV 3FV 5FV 1FV |
| ĐB | 48331 |
| G.1 | 33214 |
| G.2 | 95565 75869 |
| G.3 | 85035 50958 42526 30662 77408 94544 |
| G.4 | 6513 1726 6179 2439 |
| G.5 | 2241 5718 6452 7022 5061 7065 |
| G.6 | 333 911 376 |
| G.7 | 51 10 20 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 2, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 3, 4, 8 | 1, 3 (giải đặc biệt), 4, 5, 6 | 1 |
| 2 | 0, 2, 6, 6 | 2, 5, 6 | 2 |
| 3 | 1 (giải đặc biệt), 3, 5, 9 | 1, 3 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 1, 4 | 4 |
| 5 | 1, 2, 8 | 3, 6, 6 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5, 5, 9 | 2, 2, 7 | 6 |
| 7 | 0, 6, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 5 | 8 | |
| 9 | 3, 6, 7 | 9 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Bắc quay vào Thứ Năm, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Bắc.