Phân tích XSMB trước giờ quay 09/11/2026: tần suất 30 kỳ
Trước kỳ XSMB ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 kỳ từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 19578 |
| G.1 | 16554 |
| G.2 | 04863 33982 |
| G.3 | 33631 48504 65806 68399 63284 18727 |
| G.4 | 1542 3441 7384 1625 |
| G.5 | 2029 7621 3201 8982 9956 7332 |
| G.6 | 628 487 186 |
| G.7 | 78 47 68 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6 | 0 | |
| 1 | 0, 2, 3, 4 | 1 | |
| 2 | 1, 5, 7, 8, 9 | 3, 4, 8, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2 | 6 | 3 |
| 4 | 1, 2, 7 | 0, 5, 8, 8 | 4 |
| 5 | 4, 6, 6 | 2 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 0, 5, 5, 8 | 6 |
| 7 | 8 (giải đặc biệt), 8 | 2, 4, 8 | 7 |
| 8 | 2, 2, 4, 4, 6, 7 | 2, 6, 7 (giải đặc biệt), 7 | 8 |
| 9 | 9 | 2, 9 | 9 |
Trước kỳ XSMB ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 kỳ từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 65877 |
| G.1 | 17923 |
| G.2 | 41820 01840 |
| G.3 | 23132 83444 90859 93581 28963 79703 |
| G.4 | 5359 6152 3499 9045 |
| G.5 | 3718 9531 3424 3445 1966 7620 |
| G.6 | 140 411 281 |
| G.7 | 45 34 94 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 2, 2, 4, 4 | 0 |
| 1 | 1, 8 | 1, 3, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 0, 3, 4 | 3, 5 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 0, 0, 4, 5, 5, 5 | 2, 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 2, 6, 9, 9 | 4, 4, 4 | 5 |
| 6 | 3, 6 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 7 (giải đặc biệt) | 7 (giải đặc biệt) | 7 |
| 8 | 1, 1 | 1 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 5, 5, 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 25507 |
| G.1 | 71563 |
| G.2 | 38328 30031 |
| G.3 | 30167 15518 64844 44379 96172 30523 |
| G.4 | 2638 6471 9699 3504 |
| G.5 | 8844 6020 9822 9467 6544 6270 |
| G.6 | 706 722 959 |
| G.7 | 02 75 88 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 6, 7 (giải đặc biệt) | 2, 7 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 7 | 1 |
| 2 | 0, 2, 2, 3, 8 | 0, 2, 2, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 4, 4, 4 | 0, 4, 4, 4 | 4 |
| 5 | 9 | 7 | 5 |
| 6 | 3, 7, 7 | 0 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 5, 9 | 0 (giải đặc biệt), 6, 6 | 7 |
| 8 | 8 | 1, 2, 3, 8 | 8 |
| 9 | 2, 9 | 5, 7, 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 92748 |
| G.1 | 16912 |
| G.2 | 30137 70012 |
| G.3 | 03672 90252 57941 79511 53130 76912 |
| G.4 | 5485 2126 1260 6024 |
| G.5 | 2872 6606 9429 9879 5939 3334 |
| G.6 | 790 625 388 |
| G.7 | 17 11 79 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 1, 2, 2, 2, 7 | 1, 1, 4 | 1 |
| 2 | 4, 5, 6, 9 | 1, 1, 1, 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0, 4, 7, 9 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 8 (giải đặc biệt) | 2, 3 | 4 |
| 5 | 2 | 2, 8 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 2 | 6 |
| 7 | 2, 2, 9, 9 | 1, 3 | 7 |
| 8 | 5, 8 | 4 (giải đặc biệt), 8 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 2, 3, 7, 7 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 12080 |
| G.1 | 61940 |
| G.2 | 12075 86357 |
| G.3 | 60774 20891 32679 31362 92880 10443 |
| G.4 | 5990 0638 1999 7131 |
| G.5 | 9222 6080 2032 1661 7946 3061 |
| G.6 | 218 324 823 |
| G.7 | 78 34 74 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 (giải đặc biệt), 8, 8, 9 | 0 | |
| 1 | 8 | 3, 6, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 4 | 2, 3, 6 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 8 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 0, 3, 6 | 2, 3, 7, 7 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 1, 2 | 4 | 6 |
| 7 | 4, 4, 5, 8, 9 | 5 | 7 |
| 8 | 0 (giải đặc biệt), 0, 0 | 1, 3, 7 | 8 |
| 9 | 0, 1, 9 | 7, 9 | 9 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Bắc quay vào Thứ Sáu, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Bắc.