Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13FX 11FX 5FX 20FX 19FX 16FX 3FX 6FX |
| ĐB | 34864 |
| G.1 | 00693 |
| G.2 | 97331 18776 |
| G.3 | 56995 55805 26599 22435 58098 35835 |
| G.4 | 8683 1661 7450 8941 |
| G.5 | 8695 2954 6320 0276 2666 1431 |
| G.6 | 720 634 467 |
| G.7 | 98 29 58 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 2, 2, 5 | 0 |
| 1 | 3, 3, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 9 | 2 | |
| 3 | 1, 1, 4, 5, 5 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 3, 5, 6 (giải đặc biệt), 8 | 4 |
| 5 | 0, 4, 8 | 0, 3, 3, 9, 9 | 5 |
| 6 | 1, 4 (giải đặc biệt), 6, 7 | 6, 7, 7 | 6 |
| 7 | 6, 6 | 6 | 7 |
| 8 | 3, 4 | 5, 9, 9 | 8 |
| 9 | 3, 5, 5, 8, 8, 9 | 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14FL 2FL 17FL 20FL 13FL 1FL 9FL 16FL |
| ĐB | 28174 |
| G.1 | 06876 |
| G.2 | 66471 38080 |
| G.3 | 94163 33797 50042 94635 65908 04190 |
| G.4 | 8084 7218 0384 3702 |
| G.5 | 2551 4867 7331 8796 6677 5394 |
| G.6 | 755 539 280 |
| G.7 | 93 55 68 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 8 | 8, 8, 9 | 0 |
| 1 | 8 | 3, 5, 7 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 2 | |
| 3 | 1, 5, 9 | 6, 9 | 3 |
| 4 | 2 | 7 (giải đặc biệt), 8, 8, 9 | 4 |
| 5 | 1, 5, 5 | 0, 3, 5, 5 | 5 |
| 6 | 3, 7, 8 | 7, 9 | 6 |
| 7 | 1, 4 (giải đặc biệt), 6, 7 | 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 0, 4, 4 | 0, 1, 6 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 6, 7 | 3 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 20FB 10FB 1FB 7FB 5FB 8FB 2FB 6FB |
| ĐB | 20347 |
| G.1 | 29197 |
| G.2 | 19218 63399 |
| G.3 | 82560 80548 17544 73396 45107 10888 |
| G.4 | 4359 6568 4811 1038 |
| G.5 | 1823 8447 2579 2491 2352 8442 |
| G.6 | 947 733 318 |
| G.7 | 58 56 20 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2, 6 | 0 |
| 1 | 1, 8, 8 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3 | 4, 5 | 2 |
| 3 | 3, 8 | 2, 3 | 3 |
| 4 | 2, 4, 7 (giải đặc biệt), 7, 7, 8 | 4 | 4 |
| 5 | 2, 6, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 0, 8 | 0, 5, 9 | 6 |
| 7 | 9 | 0, 4 (giải đặc biệt), 4, 4, 9 | 7 |
| 8 | 8 | 1, 1, 3, 4, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 1, 6, 7, 9 | 5, 7, 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8ET 19ET 1ET 9ET 4ET 5ET 11ET 13ET |
| ĐB | 14609 |
| G.1 | 36645 |
| G.2 | 12735 35132 |
| G.3 | 85646 63234 96221 05950 51526 75074 |
| G.4 | 6682 9638 7631 3787 |
| G.5 | 7833 7893 7435 8411 0155 6886 |
| G.6 | 075 481 224 |
| G.7 | 17 69 88 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 (giải đặc biệt) | 5 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 1, 2, 3, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6 | 3, 8 | 2 |
| 3 | 1, 2, 3, 4, 5, 5, 8 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 2, 3, 7 | 4 |
| 5 | 0, 5 | 3, 3, 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 2, 4, 8 | 6 |
| 7 | 4, 5 | 1, 8 | 7 |
| 8 | 1, 2, 6, 7, 8 | 3, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 0 (giải đặc biệt), 6 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4EL 5EL 12EL 2EL 10EL 3EL 8EL 7EL |
| ĐB | 13113 |
| G.1 | 39786 |
| G.2 | 66200 15781 |
| G.3 | 57716 05600 89058 37477 31125 85815 |
| G.4 | 2872 4210 3055 7656 |
| G.5 | 5975 9865 4483 4984 9833 9996 |
| G.6 | 906 600 547 |
| G.7 | 02 93 53 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 2, 6 | 0, 0, 0, 1 | 0 |
| 1 | 0, 3 (giải đặc biệt), 5, 6 | 8 | 1 |
| 2 | 5 | 0, 7 | 2 |
| 3 | 3 | 1 (giải đặc biệt), 3, 5, 8, 9 | 3 |
| 4 | 7 | 8 | 4 |
| 5 | 3, 5, 6, 8, 9 | 1, 2, 5, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5 | 0, 1, 5, 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 4, 7 | 7 |
| 8 | 1, 3, 4, 6 | 5 | 8 |
| 9 | 3, 6 | 5 | 9 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Bắc quay vào Thứ Sáu, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Bắc.