Kết quả xổ số Miền Bắc Thứ Sáu
Miền Bắc ngày 25/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7GV 11GV 19GV 18GV 16GV 9GV 20GV 10GV |
| ĐB | 34465 |
| G.1 | 18530 |
| G.2 | 47197 42502 |
| G.3 | 69430 55492 19847 89481 11919 11044 |
| G.4 | 2907 9619 5419 8885 |
| G.5 | 0946 9967 8843 9861 3622 0892 |
| G.6 | 199 279 082 |
| G.7 | 74 64 48 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 3, 3, 5 | 0 |
| 1 | 9, 9, 9 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 2 | 0, 2, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 0, 0 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 4, 6, 7, 8 | 4, 6, 7 | 4 |
| 5 | 0 | 6, 8 | 5 |
| 6 | 1, 4, 5, 7 | 4 | 6 |
| 7 | 4, 9 | 0, 4, 6, 9 | 7 |
| 8 | 1, 2, 5 | 4 | 8 |
| 9 | 2, 2, 7, 9 | 1, 1, 1, 7, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 18/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6GN 2GN 1GN 9GN 8GN 11GN |
| ĐB | 27367 |
| G.1 | 36132 |
| G.2 | 55032 00823 |
| G.3 | 66794 78136 83533 83345 12629 53996 |
| G.4 | 3776 7346 7077 4853 |
| G.5 | 1567 4196 0756 1637 7192 4437 |
| G.6 | 132 842 745 |
| G.7 | 40 93 79 82 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 3, 9 | 3, 3, 3, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2, 2, 2, 3, 6, 7, 7 | 2, 3, 5, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 5, 5, 6 | 9 | 4 |
| 5 | 3, 6 | 4, 4 | 5 |
| 6 | 7, 7 | 3, 4, 5, 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 6, 7, 9 | 3, 3, 6, 6, 7 | 7 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 2, 3, 4, 6, 6 | 2, 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 11/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3GD 6GD 10GD 1GD 2GD 17GD 9GD 16GD |
| ĐB | 29352 |
| G.1 | 76083 |
| G.2 | 08590 75553 |
| G.3 | 88200 79039 18954 69147 63705 52097 |
| G.4 | 3999 8383 3002 5031 |
| G.5 | 2110 3571 3864 5633 0008 2974 |
| G.6 | 827 083 875 |
| G.7 | 00 41 89 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 5, 8 | 0, 0, 1, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 0, 1, 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 9 | 3, 5, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 2, 3, 4 | 0, 7 | 5 |
| 6 | 4 | 6 | |
| 7 | 1, 4, 5 | 2, 4, 9 | 7 |
| 8 | 3, 3, 3, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 0, 7, 9 | 3, 8, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 04/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8FV 2FV 13FV 6FV 9FV 4FV |
| ĐB | 50066 |
| G.1 | 71152 |
| G.2 | 34677 11336 |
| G.3 | 31123 91287 35599 38872 70150 30636 |
| G.4 | 8795 2876 3557 6896 |
| G.5 | 1372 8325 0353 0211 7949 0185 |
| G.6 | 053 732 243 |
| G.7 | 06 14 74 88 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5 | 0 |
| 1 | 1, 4 | 1 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 3, 5, 7, 7 | 2 |
| 3 | 2, 6, 6 | 2, 4, 5, 5 | 3 |
| 4 | 3, 9 | 1, 7 | 4 |
| 5 | 0, 2, 3, 3, 7 | 2, 8, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 0, 3, 3, 6, 7, 9 | 6 |
| 7 | 2, 2, 4, 6, 7 | 5, 7, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 5, 6, 9 | 4, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 28/08/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 19FN 13FN 6FN 8FN 12FN 10FN 1FN 3FN |
| ĐB | 06168 |
| G.1 | 75320 |
| G.2 | 96350 26504 |
| G.3 | 66680 85313 84851 41377 41376 79595 |
| G.4 | 9059 1017 6138 2522 |
| G.5 | 9509 6847 0446 8749 2170 1699 |
| G.6 | 250 356 120 |
| G.7 | 96 59 82 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | 2, 2, 5, 5, 7, 8 | 0 |
| 1 | 3, 7 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 0, 2 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 8 | 1 | 3 |
| 4 | 6, 7, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 0, 0, 1, 6, 9, 9 | 9 | 5 |
| 6 | 8 | 4, 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 6, 7 | 0, 1, 4, 7 | 7 |
| 8 | 0, 2 | 3, 6 | 8 |
| 9 | 5, 6, 9 | 0, 4, 5, 5, 9 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.