Phân tích XSMB trước giờ quay 09/11/2026: tần suất 30 kỳ
Trước kỳ XSMB ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 kỳ từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 38800 |
| G.1 | 87978 |
| G.2 | 81168 72706 |
| G.3 | 74443 49136 60213 27133 28705 15319 |
| G.4 | 6249 2474 9777 3288 |
| G.5 | 4745 2554 0269 9501 2630 9941 |
| G.6 | 278 403 321 |
| G.7 | 00 28 79 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 (giải đặc biệt), 0, 1, 3, 5, 6 | 0 (giải đặc biệt), 0, 3 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 0, 2, 4 | 1 |
| 2 | 1, 5, 8 | 2 | |
| 3 | 0, 3, 6 | 0, 1, 3, 4 | 3 |
| 4 | 1, 3, 5, 9 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 4 | 0, 2, 4 | 5 |
| 6 | 8, 9 | 0, 3 | 6 |
| 7 | 4, 7, 8, 8, 9 | 7 | 7 |
| 8 | 8 | 2, 6, 7, 7, 8 | 8 |
| 9 | 1, 4, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ XSMB ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 kỳ từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 18844 |
| G.1 | 35273 |
| G.2 | 75075 65993 |
| G.3 | 99793 18894 52064 66286 75322 43810 |
| G.4 | 7867 7022 2780 6675 |
| G.5 | 2934 9803 3933 5684 1807 0704 |
| G.6 | 716 805 210 |
| G.7 | 93 72 82 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5, 7 | 1, 1, 8 | 0 |
| 1 | 0, 0, 6 | 1 | |
| 2 | 2, 2 | 2, 2, 7, 8 | 2 |
| 3 | 3, 4 | 0, 3, 7, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 4 (giải đặc biệt) | 0, 3, 4 (giải đặc biệt), 6, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 7, 7 | 5 | |
| 6 | 4, 7, 7 | 1, 8 | 6 |
| 7 | 2, 3, 5, 5 | 0, 6, 6 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 6 | 8 | |
| 9 | 3, 3, 3, 4 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 69675 |
| G.1 | 91518 |
| G.2 | 23835 29477 |
| G.3 | 42540 36146 08967 53384 57934 97934 |
| G.4 | 7273 3211 0499 9519 |
| G.5 | 7801 1546 1943 2350 2737 7500 |
| G.6 | 370 119 354 |
| G.7 | 45 15 21 50 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 4, 5, 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 5, 8, 9, 9 | 0, 1, 2 | 1 |
| 2 | 1 | 2 | |
| 3 | 4, 4, 5, 7 | 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 5, 6, 6 | 3, 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 0, 0, 4 | 1, 3, 4, 7 (giải đặc biệt) | 5 |
| 6 | 7 | 4, 4 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5 (giải đặc biệt), 7 | 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 4 | 1 | 8 |
| 9 | 9 | 1, 1, 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 72483 |
| G.1 | 86666 |
| G.2 | 53403 58188 |
| G.3 | 43676 58484 72510 07302 28912 66834 |
| G.4 | 5464 7175 6391 7340 |
| G.5 | 7136 6150 7409 5931 3122 3034 |
| G.6 | 961 246 337 |
| G.7 | 24 44 10 29 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 | 1, 1, 4, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 2 | 3, 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 4, 9 | 0, 1, 2 | 2 |
| 3 | 1, 4, 4, 6, 7 | 0, 8 (giải đặc biệt) | 3 |
| 4 | 0, 4, 6 | 2, 3, 3, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 4, 6 | 3, 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6 | 3 | 7 |
| 8 | 3 (giải đặc biệt), 4, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 2 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| ĐB | 41674 |
| G.1 | 48126 |
| G.2 | 90224 43456 |
| G.3 | 16545 79021 04457 89954 00863 69907 |
| G.4 | 6344 4880 4572 2800 |
| G.5 | 9368 1616 4900 8048 3971 9542 |
| G.6 | 018 928 616 |
| G.7 | 88 15 76 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 7 | 0, 0, 8 | 0 |
| 1 | 5, 6, 6, 8 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6, 8 | 4, 7 | 2 |
| 3 | 6 | 3 | |
| 4 | 2, 4, 5, 8 | 2, 4, 5, 5, 7 (giải đặc biệt) | 4 |
| 5 | 4, 4, 6, 7 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 1, 1, 2, 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 4 (giải đặc biệt), 6 | 0, 5 | 7 |
| 8 | 0, 8 | 1, 2, 4, 6, 8 | 8 |
| 9 | 9 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Bắc quay vào Thứ Bảy, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Bắc.