Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6BD 11BD 3BD 2BD 14BD 12BD 7BD 16BD |
| ĐB | 55858 |
| G.1 | 39587 |
| G.2 | 14699 14801 |
| G.3 | 69206 21577 79651 94155 83586 76878 |
| G.4 | 7685 8485 6429 5975 |
| G.5 | 2775 2220 9758 7880 4704 9335 |
| G.6 | 407 429 044 |
| G.7 | 71 72 28 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 6, 7, 8 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 0, 5, 7 | 1 | |
| 2 | 0, 8, 9, 9 | 7 | 2 |
| 3 | 5 | 3 | |
| 4 | 4 | 0, 4 | 4 |
| 5 | 1, 5, 8 (giải đặc biệt), 8 | 3, 5, 7, 7, 8, 8 | 5 |
| 6 | 0, 8 | 6 | |
| 7 | 1, 2, 5, 5, 7, 8 | 0, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 5, 5, 6, 7 | 0, 2, 5 (giải đặc biệt), 5, 7 | 8 |
| 9 | 9 | 2, 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13AU 14AU 1AU 19AU 16AU 20AU 10AU 8AU |
| ĐB | 07157 |
| G.1 | 12258 |
| G.2 | 78073 22472 |
| G.3 | 15755 38656 08969 86598 42614 30508 |
| G.4 | 6489 0925 6537 1677 |
| G.5 | 5598 1977 7565 9877 6528 5059 |
| G.6 | 598 063 808 |
| G.7 | 93 74 83 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 0 | |
| 1 | 4 | 1 | |
| 2 | 5, 8 | 7 | 2 |
| 3 | 7 | 6, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 4 | |
| 5 | 5, 6, 7 (giải đặc biệt), 8, 9 | 2, 5, 6 | 5 |
| 6 | 3, 5, 9 | 5 | 6 |
| 7 | 2, 3, 4, 7, 7, 7 | 3, 5 (giải đặc biệt), 7, 7, 7, 9 | 7 |
| 8 | 3, 9 | 0, 0, 2, 5, 9, 9, 9 | 8 |
| 9 | 3, 7, 8, 8, 8 | 5, 6, 8 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2AM 6AM 18AM 7AM 16AM 12AM 20AM 5AM |
| ĐB | 57349 |
| G.1 | 28088 |
| G.2 | 05865 83567 |
| G.3 | 76424 79903 37682 72540 89417 55043 |
| G.4 | 6576 5402 0065 4215 |
| G.5 | 9076 5387 4193 7233 0818 3906 |
| G.6 | 110 455 727 |
| G.7 | 84 94 54 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 5, 7, 8 | 1 | |
| 2 | 4, 7 | 0, 8 | 2 |
| 3 | 3 | 0, 3, 4, 9 | 3 |
| 4 | 0, 3, 9 (giải đặc biệt) | 2, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 4, 5, 6 | 1, 5, 6, 6 | 5 |
| 6 | 5, 5, 7 | 0, 5, 7, 7 | 6 |
| 7 | 6, 6 | 1, 2, 6, 8 | 7 |
| 8 | 2, 4, 7, 8 | 1, 8 | 8 |
| 9 | 3, 4 | 4 (giải đặc biệt) | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11AD 17AD 18AD 5AD 16AD 7AD 2AD 19AD |
| ĐB | 59454 |
| G.1 | 00486 |
| G.2 | 02755 43379 |
| G.3 | 99550 05287 68380 32640 94138 33448 |
| G.4 | 6838 0361 7534 5331 |
| G.5 | 6853 9553 6500 1359 6160 5750 |
| G.6 | 481 321 424 |
| G.7 | 03 39 81 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 0, 4, 5, 5, 6, 8 | 0 |
| 1 | 2, 3, 6, 8, 8 | 1 | |
| 2 | 1, 4 | 2 | |
| 3 | 1, 4, 8, 8, 9 | 0, 5, 5 | 3 |
| 4 | 0, 8 | 2, 3, 5 (giải đặc biệt) | 4 |
| 5 | 0, 0, 3, 3, 4 (giải đặc biệt), 5, 8, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 8 | 6 |
| 7 | 9 | 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 1, 6, 7 | 3, 3, 4, 5 | 8 |
| 9 | 3, 5, 7 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4ZE 8ZE 14ZE 2ZE 15ZE 18ZE 17ZE 10ZE |
| ĐB | 26547 |
| G.1 | 41670 |
| G.2 | 43744 83152 |
| G.3 | 10056 59638 27910 48711 37587 74483 |
| G.4 | 3920 1318 3826 5229 |
| G.5 | 7112 9706 6852 0530 3370 9649 |
| G.6 | 482 573 168 |
| G.7 | 38 13 79 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 1, 2, 3, 7, 7 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 8 | 1 | 1 |
| 2 | 0, 6, 9 | 1, 5, 5, 8 | 2 |
| 3 | 0, 5, 8, 8 | 1, 7, 8 | 3 |
| 4 | 4, 7 (giải đặc biệt), 9 | 4 | 4 |
| 5 | 2, 2, 6 | 3 | 5 |
| 6 | 8 | 0, 2, 5 | 6 |
| 7 | 0, 0, 3, 9 | 4 (giải đặc biệt), 8 | 7 |
| 8 | 2, 3, 7 | 1, 3, 3, 6 | 8 |
| 9 | 2, 4, 7 | 9 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Bắc quay vào Thứ Bảy, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Bắc.