Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 17XQ 9XQ 11XQ 12XQ 7XQ 8XQ 16XQ 6XQ |
| ĐB | 24735 |
| G.1 | 50844 |
| G.2 | 55402 90127 |
| G.3 | 58339 26595 50625 46931 25712 14804 |
| G.4 | 4560 7943 1461 4194 |
| G.5 | 7494 3723 6911 5978 0609 8373 |
| G.6 | 282 121 772 |
| G.7 | 59 28 39 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 9 | 6 | 0 |
| 1 | 1, 2 | 1, 2, 3, 6 | 1 |
| 2 | 1, 3, 5, 7, 8 | 0, 1, 7, 8 | 2 |
| 3 | 1, 5 (giải đặc biệt), 9, 9 | 2, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 0, 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 2, 3 (giải đặc biệt), 5, 9 | 5 |
| 6 | 0, 1 | 6 | |
| 7 | 2, 3, 8 | 2 | 7 |
| 8 | 2 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 4, 4, 5 | 0, 3, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6XG 2XG 11XG 19XG 18XG 9XG 20XG 5XG |
| ĐB | 92630 |
| G.1 | 16012 |
| G.2 | 45864 74112 |
| G.3 | 86567 28295 59200 81307 94064 11005 |
| G.4 | 7687 5665 2932 1891 |
| G.5 | 3807 8478 2432 0645 7324 8280 |
| G.6 | 177 246 446 |
| G.7 | 78 02 53 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 5, 7, 7 | 0, 3 (giải đặc biệt), 8 | 0 |
| 1 | 2, 2 | 9 | 1 |
| 2 | 4 | 0, 1, 1, 3, 3 | 2 |
| 3 | 0 (giải đặc biệt), 2, 2 | 5 | 3 |
| 4 | 5, 6, 6 | 2, 6, 6 | 4 |
| 5 | 3 | 0, 4, 6, 6, 9 | 5 |
| 6 | 4, 4, 5, 5, 7 | 4, 4 | 6 |
| 7 | 7, 8, 8 | 0, 0, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 1, 5 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10VZ 19VZ 17VZ 18VZ 9VZ 15VZ 14VZ 6VZ |
| ĐB | 10805 |
| G.1 | 05294 |
| G.2 | 21848 34631 |
| G.3 | 55028 08447 21282 86363 88883 46453 |
| G.4 | 9053 4203 1873 2584 |
| G.5 | 4566 3482 8353 6225 0715 4246 |
| G.6 | 543 799 995 |
| G.7 | 76 00 77 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 (giải đặc biệt) | 0 | 0 |
| 1 | 5 | 3, 4 | 1 |
| 2 | 5, 8 | 8, 8 | 2 |
| 3 | 1 | 0, 4, 5, 5, 5, 6, 7, 8 | 3 |
| 4 | 1, 3, 6, 7, 8 | 8, 9 | 4 |
| 5 | 3, 3, 3 | 0 (giải đặc biệt), 1, 2, 9 | 5 |
| 6 | 3, 6 | 4, 6, 7 | 6 |
| 7 | 3, 6, 7 | 4, 7 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3, 4 | 2, 4 | 8 |
| 9 | 4, 5, 9 | 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4VQ 3VQ 2VQ 11VQ 14VQ 8VQ 19VQ 18VQ |
| ĐB | 40167 |
| G.1 | 34422 |
| G.2 | 33362 74573 |
| G.3 | 61600 33250 49172 86482 08409 80719 |
| G.4 | 0335 2590 9483 1087 |
| G.5 | 5292 7349 9600 6655 9606 0599 |
| G.6 | 076 607 782 |
| G.7 | 36 99 26 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 6, 7, 9 | 0, 0, 5, 9 | 0 |
| 1 | 9 | 1 | |
| 2 | 2, 6 | 2, 6, 7, 8, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 9 | 4 | |
| 5 | 0, 5 | 3, 5, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 7 (giải đặc biệt) | 0, 2, 3, 7 | 6 |
| 7 | 2, 3, 6 | 0, 6 (giải đặc biệt), 8 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 9, 9 | 0, 1, 4, 9, 9 | 9 |
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 18VG 15VG 16VG 3VG 13VG 8VG 6VG 12VG |
| ĐB | 68475 |
| G.1 | 08718 |
| G.2 | 07263 81423 |
| G.3 | 68305 64169 97036 68601 66752 23452 |
| G.4 | 4867 9609 6618 1193 |
| G.5 | 5471 8475 5557 7472 2840 6126 |
| G.6 | 664 061 855 |
| G.7 | 92 35 72 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 1, 8, 8 | 0, 1, 6, 7 | 1 |
| 2 | 3, 6 | 5, 5, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 5, 6 | 2, 6, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 6 | 4 |
| 5 | 2, 2, 5, 7 | 0, 3, 5, 7 (giải đặc biệt), 7 | 5 |
| 6 | 1, 3, 4, 7, 9 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 5 (giải đặc biệt), 5 | 5, 6 | 7 |
| 8 | 1, 1 | 8 | |
| 9 | 2, 3 | 0, 6 | 9 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Bắc quay vào Chủ Nhật, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Bắc.