Kết quả xổ số Miền Bắc
Miền Bắc ngày 03/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9HE 5HE 14HE 8HE 13HE 10HE |
| ĐB | 77961 |
| G.1 | 59714 |
| G.2 | 70056 79568 |
| G.3 | 20816 60874 21577 85793 36546 43188 |
| G.4 | 6288 2348 1063 5874 |
| G.5 | 6110 2976 0273 0068 4429 2952 |
| G.6 | 087 641 821 |
| G.7 | 38 43 37 27 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | |
| 1 | 0, 4, 6 | 2, 4, 6 | 1 |
| 2 | 1, 7, 9 | 5 | 2 |
| 3 | 7, 8 | 4, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 1, 3, 6, 8 | 1, 7, 7 | 4 |
| 5 | 2, 6 | 5 | |
| 6 | 1, 3, 8, 8 | 1, 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 3, 4, 4, 6, 7 | 2, 3, 7, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8, 8 | 3, 4, 6, 6, 8, 8 | 8 |
| 9 | 3 | 2 | 9 |
Miền Bắc ngày 02/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2HD 3HD 10HD 7HD 9HD 12HD |
| ĐB | 24483 |
| G.1 | 48799 |
| G.2 | 63906 22370 |
| G.3 | 92151 85709 96557 45967 17050 35145 |
| G.4 | 2719 2206 1575 1644 |
| G.5 | 8754 3913 4102 5685 9938 3837 |
| G.6 | 294 075 609 |
| G.7 | 84 65 87 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6, 9, 9 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 3, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 0 | 2 | |
| 3 | 7, 8 | 1, 6, 8 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 4, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 7 | 4, 6, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5, 7 | 0, 0 | 6 |
| 7 | 0, 5, 5 | 3, 5, 6, 8 | 7 |
| 8 | 3, 4, 5, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 4, 9 | 0, 0, 1, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 01/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3HC 7HC 6HC 12HC 1HC 2HC |
| ĐB | 40208 |
| G.1 | 92635 |
| G.2 | 24807 62639 |
| G.3 | 16892 82700 92965 40504 68709 38492 |
| G.4 | 6537 7453 7691 9434 |
| G.5 | 3349 1896 5752 6691 6935 4650 |
| G.6 | 390 655 395 |
| G.7 | 50 15 07 04 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 4, 7, 7, 8, 9 | 0, 5, 5, 9 | 0 |
| 1 | 5 | 9, 9 | 1 |
| 2 | 5, 9, 9 | 2 | |
| 3 | 4, 5, 5, 7, 9 | 5 | 3 |
| 4 | 9 | 0, 0, 3 | 4 |
| 5 | 0, 0, 2, 3, 5 | 1, 3, 3, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 3 | 7 | |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 1, 2, 2, 5, 6 | 0, 3, 4 | 9 |
Miền Bắc ngày 30/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14HB 10HB 8HB 15HB 2HB 12HB |
| ĐB | 95242 |
| G.1 | 82585 |
| G.2 | 24297 13691 |
| G.3 | 09006 92188 16348 26272 60098 01271 |
| G.4 | 9323 6991 2485 0001 |
| G.5 | 6672 3984 2140 5302 3225 6175 |
| G.6 | 730 611 160 |
| G.7 | 17 63 60 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 6 | 3, 4, 6, 6, 9 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 0, 1, 7, 9, 9 | 1 |
| 2 | 3, 5 | 0, 4, 7, 7 | 2 |
| 3 | 0 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 8 | 8 | 4 |
| 5 | 2, 7, 8, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 0, 3 | 0 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 5 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5, 8 | 4, 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 1, 7, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 29/09/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8HA 12HA 14HA 13HA 2HA 7HA |
| ĐB | 05651 |
| G.1 | 08389 |
| G.2 | 72814 46429 |
| G.3 | 61403 53225 12186 68865 70733 05305 |
| G.4 | 0985 7902 1519 9746 |
| G.5 | 2966 2437 6169 6077 5155 7323 |
| G.6 | 873 010 575 |
| G.7 | 63 19 26 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 5 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 4, 9, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 3, 5, 6, 9 | 0 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 0, 2, 3, 6, 7 | 3 |
| 4 | 6 | 1 | 4 |
| 5 | 1, 5 | 0, 2, 5, 6, 7, 8 | 5 |
| 6 | 3, 5, 6, 7, 9 | 2, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 3, 5, 7 | 3, 6, 7 | 7 |
| 8 | 5, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 1, 2, 6, 8 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.