Phân tích XSMN trước giờ quay 09/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 41 | 85 |
| G.7 | 322 | 092 | 608 |
| G.6 | 7378 9602 3229 | 6494 5366 2877 | 8651 2090 5535 |
| G.5 | 8367 | 7225 | 4154 |
| G.4 | 33543 29611 80301 48513 06940 64128 68362 | 89837 78294 50368 03075 48802 04591 47794 | 01866 37341 27586 72592 97361 52282 94181 |
| G.3 | 81272 89306 | 05630 11955 | 85297 73668 |
| G.2 | 66514 | 00922 | 18118 |
| G.1 | 26799 | 56319 | 08698 |
| ĐB | 242793 | 710187 | 329075 |
Trước kỳ XSMN ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 05 | 61 |
| G.7 | 805 | 357 | 772 |
| G.6 | 4686 9126 0160 | 2268 1413 6520 | 2668 8601 4633 |
| G.5 | 4954 | 6800 | 2025 |
| G.4 | 24790 64078 46821 68172 38564 47080 68335 | 13468 84057 14681 57388 24486 42394 64146 | 84566 57117 78981 65285 64930 70055 54556 |
| G.3 | 48849 46287 | 09938 48675 | 58232 24231 |
| G.2 | 09096 | 42066 | 64930 |
| G.1 | 88173 | 92872 | 60799 |
| ĐB | 721758 | 087114 | 029553 |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 23 | 51 |
| G.7 | 408 | 804 | 032 |
| G.6 | 9198 9784 2064 | 9917 9224 4573 | 9055 8446 8741 |
| G.5 | 4757 | 8144 | 7333 |
| G.4 | 95221 82864 25511 90069 90769 41683 98224 | 87158 84722 12640 60156 43724 09280 01977 | 83280 09670 73213 16229 83308 94318 55453 |
| G.3 | 85242 85365 | 45487 98629 | 81425 32139 |
| G.2 | 55447 | 26889 | 99046 |
| G.1 | 46602 | 74542 | 95495 |
| ĐB | 602496 | 698299 | 403408 |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 92 | 85 |
| G.7 | 728 | 991 | 413 |
| G.6 | 0978 9715 7554 | 0323 3029 2543 | 4676 7717 0102 |
| G.5 | 2412 | 5219 | 3940 |
| G.4 | 05599 07529 53977 79490 94903 08270 73434 | 67668 78065 01126 21040 63186 49911 44547 | 26245 81573 31165 36387 62874 60210 07150 |
| G.3 | 36160 29992 | 62628 67551 | 18387 83173 |
| G.2 | 78130 | 41074 | 40615 |
| G.1 | 37354 | 13678 | 80625 |
| ĐB | 385282 | 496132 | 454560 |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 85 | 59 |
| G.7 | 880 | 687 | 946 |
| G.6 | 9664 0120 8067 | 8527 6952 3560 | 1584 6631 6004 |
| G.5 | 0190 | 7632 | 1261 |
| G.4 | 90013 67699 93328 28604 65513 77952 05038 | 06114 82304 21683 30048 74526 33819 70796 | 35587 00875 01758 46744 06452 56708 83349 |
| G.3 | 92496 36704 | 46708 46344 | 74731 50064 |
| G.2 | 19331 | 19276 | 23660 |
| G.1 | 46872 | 03312 | 14564 |
| ĐB | 414860 | 387396 | 477696 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Nam quay vào Thứ Ba, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Nam.