Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 72 | 49 |
| G.7 | 758 | 125 | 336 |
| G.6 | 1357 2135 3554 | 9681 3525 8784 | 3348 5878 6122 |
| G.5 | 7421 | 6835 | 6298 |
| G.4 | 37704 69421 56252 90656 72086 88642 42680 | 09930 64424 31398 66538 17339 30770 75424 | 55942 92260 40504 99546 23540 09745 90962 |
| G.3 | 97698 17569 | 05032 49852 | 59970 34857 |
| G.2 | 85461 | 58587 | 46101 |
| G.1 | 38586 | 53792 | 17322 |
| ĐB | 098958 | 198926 | 637713 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 15 | 12 |
| G.7 | 086 | 655 | 661 |
| G.6 | 6148 0398 5553 | 5474 7631 1651 | 5634 3186 6126 |
| G.5 | 6995 | 0971 | 8619 |
| G.4 | 15307 75312 31515 33576 67725 86946 90859 | 65073 03433 39549 81068 16023 78570 77076 | 03259 27443 16424 19853 83177 36954 68198 |
| G.3 | 43368 05105 | 99503 42872 | 81635 70302 |
| G.2 | 90202 | 28266 | 11834 |
| G.1 | 42617 | 62420 | 33349 |
| ĐB | 339113 | 855159 | 598984 |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 67 | 69 |
| G.7 | 450 | 979 | 734 |
| G.6 | 9855 2693 2206 | 9919 6512 9923 | 7935 3983 7809 |
| G.5 | 2528 | 5710 | 0707 |
| G.4 | 65920 88504 38468 52523 63007 32747 56552 | 55577 83020 97395 13332 48041 61973 47339 | 14381 21431 87148 24699 03896 97059 58670 |
| G.3 | 54006 55888 | 49210 25852 | 28698 22104 |
| G.2 | 54384 | 54819 | 98183 |
| G.1 | 80940 | 72935 | 43567 |
| ĐB | 037599 | 811004 | 976536 |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 98 | 15 |
| G.7 | 730 | 747 | 834 |
| G.6 | 1695 5360 4961 | 9389 4398 5778 | 4652 3759 3830 |
| G.5 | 4606 | 1590 | 3061 |
| G.4 | 69827 44788 14048 37314 10468 87516 04274 | 27354 53603 76951 79888 09021 60568 53239 | 02459 96907 59434 54701 14124 18490 24095 |
| G.3 | 94242 93108 | 24496 16938 | 88044 15784 |
| G.2 | 90293 | 50981 | 46896 |
| G.1 | 37908 | 04576 | 75165 |
| ĐB | 012104 | 280370 | 771028 |
| Giải | Bạc Liêu | Bến Tre | Vũng Tàu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 81 | 88 | 63 |
| G.7 | 179 | 260 | 526 |
| G.6 | 7600 9216 1623 | 5913 8762 5452 | 3787 1183 6748 |
| G.5 | 1344 | 5869 | 9123 |
| G.4 | 17664 36294 02682 35114 04030 77742 18859 | 40502 55661 51890 33765 98904 56406 93954 | 94429 90106 41849 81190 18477 28692 00316 |
| G.3 | 07093 12932 | 55504 38455 | 74930 73580 |
| G.2 | 08172 | 21432 | 18406 |
| G.1 | 45129 | 56224 | 14110 |
| ĐB | 457479 | 351261 | 886877 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Nam quay vào Thứ Ba, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Nam.