Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 69 | 66 |
| G.7 | 166 | 310 | 793 |
| G.6 | 4416 1705 8384 | 5216 7358 5047 | 8739 8926 9825 |
| G.5 | 0953 | 7138 | 8699 |
| G.4 | 07174 74175 44555 61135 72898 79420 56825 | 17799 75914 12163 94355 47245 92104 71638 | 04052 55564 27104 25813 29335 40748 80445 |
| G.3 | 88269 65764 | 75761 66830 | 44812 44665 |
| G.2 | 74534 | 96831 | 58669 |
| G.1 | 90799 | 18910 | 45978 |
| ĐB | 962328 | 812788 | 858546 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 16 | 86 |
| G.7 | 534 | 930 | 793 |
| G.6 | 6362 9086 0188 | 3173 6756 2548 | 5480 1559 0147 |
| G.5 | 1583 | 2581 | 4915 |
| G.4 | 23843 27182 54446 84038 32342 23424 87731 | 34746 42846 40777 50743 90673 71917 68486 | 05975 23611 11753 52652 35000 05557 58421 |
| G.3 | 29021 25458 | 71361 70788 | 68813 01260 |
| G.2 | 42679 | 00067 | 50223 |
| G.1 | 74802 | 11983 | 97614 |
| ĐB | 245338 | 231303 | 229524 |
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 65 | 69 |
| G.7 | 332 | 190 | 370 |
| G.6 | 8968 6044 5432 | 1887 7002 0838 | 3614 7096 2778 |
| G.5 | 8280 | 0815 | 1766 |
| G.4 | 60099 53777 42015 74186 64103 60326 22827 | 09915 48014 82650 88000 72707 23624 21922 | 04302 00160 45832 00093 77299 34141 53512 |
| G.3 | 83263 49478 | 79939 58454 | 26554 28626 |
| G.2 | 14125 | 27941 | 59327 |
| G.1 | 06280 | 78632 | 65052 |
| ĐB | 757383 | 485583 | 481340 |
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 40 | 99 |
| G.7 | 633 | 077 | 621 |
| G.6 | 7672 2695 9693 | 8310 4441 0518 | 2626 4653 6672 |
| G.5 | 2249 | 5667 | 9192 |
| G.4 | 99097 21188 10401 08806 69786 22979 04845 | 70738 79970 32040 16706 14631 57132 51186 | 64778 38249 02674 63478 80496 65174 90197 |
| G.3 | 42696 14243 | 45467 10015 | 98311 38907 |
| G.2 | 10388 | 14571 | 48972 |
| G.1 | 72143 | 19025 | 92289 |
| ĐB | 360658 | 252944 | 865487 |
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 18 | 23 |
| G.7 | 275 | 127 | 736 |
| G.6 | 1978 2959 4750 | 5646 1982 8921 | 2110 1246 8020 |
| G.5 | 3099 | 9422 | 2484 |
| G.4 | 91971 55184 12502 40554 97293 68397 79865 | 56281 04368 03569 05215 14965 40333 31926 | 97537 47003 51057 29032 87014 25818 97097 |
| G.3 | 85190 90551 | 42990 65270 | 31450 75835 |
| G.2 | 75179 | 93273 | 51950 |
| G.1 | 97620 | 92762 | 39653 |
| ĐB | 444766 | 051061 | 896358 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Nam quay vào Thứ Tư, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Nam.