Phân tích XSMN trước giờ quay 09/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 97 | 23 |
| G.7 | 045 | 262 | 590 |
| G.6 | 8773 4316 6289 | 0047 2572 3953 | 9450 5104 4911 |
| G.5 | 5561 | 2690 | 4352 |
| G.4 | 31117 73187 96276 93639 09523 63457 12268 | 17625 31710 12242 76032 81842 80926 77394 | 79286 07346 08477 08884 24860 07449 28867 |
| G.3 | 39596 38613 | 69733 67791 | 90979 17409 |
| G.2 | 47735 | 99275 | 46197 |
| G.1 | 59241 | 10855 | 94116 |
| ĐB | 165216 | 045698 | 962097 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | ||
| 1 | 3, 6 (giải đặc biệt), 6, 7 | 0 | 1, 6 |
| 2 | 3 | 5, 6 | 3 |
| 3 | 5, 9 | 2, 3 | |
| 4 | 1, 5 | 2, 2, 7 | 6, 9 |
| 5 | 7 | 3, 5 | 0, 2 |
| 6 | 1, 6, 8 | 2 | 0, 7 |
| 7 | 3, 6 | 2, 5 | 7, 9 |
| 8 | 7, 9 | 4, 6 | |
| 9 | 6 | 0, 1, 4, 7, 8 (giải đặc biệt) | 0, 7 (giải đặc biệt), 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 41 | 55 |
| G.7 | 253 | 018 | 363 |
| G.6 | 8189 9494 3389 | 3637 1014 6107 | 1616 6308 1682 |
| G.5 | 5172 | 6711 | 5222 |
| G.4 | 49087 32806 39186 41190 00200 61790 22610 | 04228 81086 39587 18142 65079 09162 02912 | 94610 92691 20552 32283 30527 85248 99600 |
| G.3 | 62748 08802 | 33556 01687 | 64543 70931 |
| G.2 | 25676 | 04797 | 06021 |
| G.1 | 79708 | 50475 | 46280 |
| ĐB | 974278 | 698215 | 359009 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 6, 8 | 7 | 0, 8, 9 (giải đặc biệt) |
| 1 | 0 | 1, 2, 4, 5 (giải đặc biệt), 8 | 0, 6 |
| 2 | 8 | 1, 2, 7 | |
| 3 | 0 | 7 | 1 |
| 4 | 8 | 1, 2 | 3, 8 |
| 5 | 3 | 6 | 2, 5 |
| 6 | 2 | 3 | |
| 7 | 2, 6, 8 (giải đặc biệt) | 5, 9 | |
| 8 | 6, 7, 9, 9 | 6, 7, 7 | 0, 2, 3 |
| 9 | 0, 0, 4 | 7 | 1 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 66 | 12 |
| G.7 | 048 | 531 | 246 |
| G.6 | 6080 2691 4763 | 0336 4089 8107 | 6119 6039 3709 |
| G.5 | 5629 | 2368 | 0691 |
| G.4 | 07273 91780 17982 88500 63695 83653 42168 | 12501 74069 10238 11256 00510 68695 03061 | 74449 12550 99531 13049 00722 02034 46894 |
| G.3 | 49809 61847 | 66340 29359 | 22529 37724 |
| G.2 | 97023 | 32774 | 93356 |
| G.1 | 09985 | 86968 | 04724 |
| ĐB | 201464 | 008570 | 949475 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 1, 7 | 9 |
| 1 | 0 | 2, 9 | |
| 2 | 3, 9 | 2, 4, 4, 9 | |
| 3 | 1, 6, 8 | 1, 4, 9 | |
| 4 | 7, 8 | 0 | 6, 9, 9 |
| 5 | 3 | 6, 9 | 0, 6 |
| 6 | 3, 4 (giải đặc biệt), 8 | 1, 6, 8, 8, 9 | |
| 7 | 3, 3 | 0 (giải đặc biệt), 4 | 5 (giải đặc biệt) |
| 8 | 0, 0, 2, 5 | 9 | |
| 9 | 1, 5 | 5 | 1, 4 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 41 | 39 |
| G.7 | 262 | 488 | 328 |
| G.6 | 9283 4133 8217 | 5772 0435 4965 | 9674 2887 0802 |
| G.5 | 4232 | 1899 | 3886 |
| G.4 | 81110 84135 45252 19499 12070 79646 12700 | 87360 14206 80778 23805 30239 13130 07715 | 41918 51310 94567 77458 87172 02083 78645 |
| G.3 | 03492 09784 | 22142 82784 | 56906 98192 |
| G.2 | 66738 | 40411 | 58248 |
| G.1 | 12133 | 34463 | 09193 |
| ĐB | 826907 | 575290 | 893720 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 (giải đặc biệt) | 5, 6 | 2, 6 |
| 1 | 0, 7 | 1, 5 | 0, 8 |
| 2 | 0 (giải đặc biệt), 8 | ||
| 3 | 2, 3, 3, 5, 8 | 0, 5, 9 | 9 |
| 4 | 6 | 1, 2 | 5, 8 |
| 5 | 2 | 8 | |
| 6 | 2, 8 | 0, 3, 5 | 7 |
| 7 | 0 | 2, 8 | 2, 4 |
| 8 | 3, 4 | 4, 8 | 3, 6, 7 |
| 9 | 2, 9 | 0 (giải đặc biệt), 9 | 2, 3 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 68 | 75 |
| G.7 | 484 | 856 | 589 |
| G.6 | 5233 3393 0561 | 9438 6457 8476 | 5264 6454 3978 |
| G.5 | 8875 | 0929 | 1683 |
| G.4 | 32061 31903 35098 40806 86028 43848 94336 | 83928 96931 81830 41009 21705 09913 35030 | 89526 38245 55581 20963 66325 07991 00783 |
| G.3 | 40714 00525 | 22299 53814 | 33417 74348 |
| G.2 | 97093 | 83770 | 81902 |
| G.1 | 52923 | 93586 | 19781 |
| ĐB | 608027 | 571783 | 426685 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6 | 5, 9 | 2 |
| 1 | 4 | 3, 4 | 7 |
| 2 | 3, 5, 7 (giải đặc biệt), 8 | 8, 9 | 5, 6 |
| 3 | 3, 6 | 0, 0, 1, 8 | |
| 4 | 8 | 5, 8 | |
| 5 | 6, 7 | 4 | |
| 6 | 1, 1, 9 | 8 | 3, 4 |
| 7 | 5 | 0, 6 | 5, 8 |
| 8 | 4 | 3 (giải đặc biệt), 6 | 1, 1, 3, 3, 5 (giải đặc biệt), 9 |
| 9 | 3, 3, 8 | 9 | 1 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Nam quay vào Thứ Sáu, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Nam.