Thống kê XSMN trước giờ quay 07/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 07/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 08/10 đến 06/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 74 | 20 |
| G.7 | 900 | 248 | 954 |
| G.6 | 0458 8651 2614 | 2322 0076 6844 | 2896 0954 8101 |
| G.5 | 0410 | 4868 | 4075 |
| G.4 | 93984 56038 57644 18014 55261 49717 00919 | 02256 56241 35794 04260 47168 52116 26805 | 10589 02565 51865 04128 66394 79043 35340 |
| G.3 | 38755 47948 | 26853 36690 | 32028 76378 |
| G.2 | 56796 | 99470 | 76251 |
| G.1 | 20468 | 64101 | 64979 |
| ĐB | 309477 | 906392 | 028515 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 1, 5 | 1 |
| 1 | 0, 4, 4, 7, 9 | 6 | 5 (giải đặc biệt) |
| 2 | 2 | 0, 8, 8 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 4, 8 | 1, 4, 8 | 0, 3 |
| 5 | 1, 5, 5, 8 | 3, 6 | 1, 4, 4 |
| 6 | 1, 8 | 0, 8, 8 | 5, 5 |
| 7 | 7 (giải đặc biệt) | 0, 4, 6 | 5, 8, 9 |
| 8 | 4 | 9 | |
| 9 | 6 | 0, 2 (giải đặc biệt), 4 | 4, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 07/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 08/10 đến 06/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 59 | 75 |
| G.7 | 494 | 754 | 170 |
| G.6 | 5868 9626 9918 | 5208 5357 6916 | 6081 8316 8958 |
| G.5 | 0955 | 2309 | 6311 |
| G.4 | 32739 58734 88188 23417 22104 42420 92822 | 23983 21905 07005 87253 12579 90505 43707 | 98951 23245 59553 57204 24804 00545 74749 |
| G.3 | 54930 90929 | 78804 45139 | 62707 32348 |
| G.2 | 66295 | 53590 | 25998 |
| G.1 | 02950 | 11292 | 32093 |
| ĐB | 223670 | 536301 | 972422 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1 (giải đặc biệt), 4, 5, 5, 5, 7, 8, 9 | 4, 4, 7 |
| 1 | 7, 8 | 6 | 1, 6 |
| 2 | 0, 2, 6, 9 | 2 (giải đặc biệt) | |
| 3 | 0, 4, 9, 9 | 9 | |
| 4 | 5, 5, 8, 9 | ||
| 5 | 0, 5 | 3, 4, 7, 9 | 1, 3, 8 |
| 6 | 8 | ||
| 7 | 0 (giải đặc biệt) | 9 | 0, 5 |
| 8 | 8 | 3 | 1 |
| 9 | 4, 5 | 0, 2 | 3, 8 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 94 | 29 |
| G.7 | 947 | 694 | 547 |
| G.6 | 4108 3594 6689 | 8093 7194 7544 | 8534 3983 7660 |
| G.5 | 3044 | 5919 | 9823 |
| G.4 | 11723 12457 95483 29354 07480 07135 28168 | 68936 09306 95362 85698 93122 43914 00746 | 29101 96168 43338 87462 59310 56417 58969 |
| G.3 | 33490 60610 | 10308 82191 | 62353 64052 |
| G.2 | 35871 | 93367 | 37968 |
| G.1 | 23167 | 58967 | 03749 |
| ĐB | 331442 | 716515 | 608564 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 6, 8 | 1 |
| 1 | 0 | 4, 5 (giải đặc biệt), 9 | 0, 7 |
| 2 | 3 | 2 | 3, 9 |
| 3 | 5 | 6 | 4, 8 |
| 4 | 2 (giải đặc biệt), 4, 7 | 4, 6 | 7, 9 |
| 5 | 0, 4, 7 | 2, 3 | |
| 6 | 7, 8 | 2, 7, 7 | 0, 2, 4 (giải đặc biệt), 8, 8, 9 |
| 7 | 1 | ||
| 8 | 0, 3, 9 | 3 | |
| 9 | 0, 4 | 1, 3, 4, 4, 4, 8 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 04 | 75 |
| G.7 | 659 | 071 | 505 |
| G.6 | 0634 5677 2264 | 6071 2480 5910 | 7819 7407 4619 |
| G.5 | 1595 | 0183 | 4398 |
| G.4 | 78307 77246 25486 76918 62641 43196 57902 | 70720 76971 96233 37065 72536 72690 02591 | 94092 80338 38634 00549 98381 97234 48369 |
| G.3 | 37860 15736 | 17745 74410 | 28134 01010 |
| G.2 | 83677 | 92093 | 03030 |
| G.1 | 95011 | 52819 | 34315 |
| ĐB | 324226 | 048453 | 845391 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 4 | 5, 7 |
| 1 | 1, 8 | 0, 0, 9 | 0, 5, 9, 9 |
| 2 | 6 (giải đặc biệt) | 0 | |
| 3 | 4, 6 | 3, 6 | 0, 4, 4, 4, 8 |
| 4 | 1, 6 | 5 | 9 |
| 5 | 9 | 3 (giải đặc biệt) | |
| 6 | 0, 4 | 5 | 9 |
| 7 | 7, 7 | 1, 1, 1 | 5 |
| 8 | 6 | 0, 3 | 1 |
| 9 | 2, 5, 6 | 0, 1, 3 | 1 (giải đặc biệt), 2, 8 |
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 54 | 42 |
| G.7 | 445 | 737 | 332 |
| G.6 | 7925 9532 6634 | 2958 5448 3696 | 6476 8862 5612 |
| G.5 | 5559 | 6073 | 4370 |
| G.4 | 42217 13031 78887 46483 32841 26874 34032 | 67644 06393 29284 74834 88267 06764 17261 | 53216 73288 03818 24289 87713 63227 18559 |
| G.3 | 98309 31231 | 07563 64868 | 50438 80350 |
| G.2 | 23509 | 77542 | 56005 |
| G.1 | 27269 | 77757 | 55551 |
| ĐB | 932249 | 014420 | 454170 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 5 | |
| 1 | 7 | 2, 3, 6, 8 | |
| 2 | 5 | 0 (giải đặc biệt) | 7 |
| 3 | 1, 1, 2, 2, 4 | 4, 7 | 2, 8 |
| 4 | 1, 5, 7, 9 (giải đặc biệt) | 2, 4, 8 | 2 |
| 5 | 9 | 4, 7, 8 | 0, 1, 9 |
| 6 | 9 | 1, 3, 4, 7, 8 | 2 |
| 7 | 4 | 3 | 0 (giải đặc biệt), 0, 6 |
| 8 | 3, 7 | 4 | 8, 9 |
| 9 | 3, 6 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Nam quay vào Thứ Sáu, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Nam.