Phân tích XSMT trước giờ quay 09/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 34 |
| G.7 | 287 | 241 |
| G.6 | 9984 3175 6287 | 2088 4994 1661 |
| G.5 | 7749 | 3345 |
| G.4 | 40560 75340 44136 21895 54712 92999 31440 | 07628 35052 24891 26981 89082 29430 63361 |
| G.3 | 49238 91394 | 26771 26989 |
| G.2 | 62184 | 57947 |
| G.1 | 26622 | 67543 |
| ĐB | 80614 | 86867 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 2, 4 (giải đặc biệt) | |
| 2 | 2 | 8 |
| 3 | 6, 8 | 0, 4 |
| 4 | 0, 0, 9 | 1, 3, 5, 7 |
| 5 | 2 | |
| 6 | 0 | 1, 1, 7 (giải đặc biệt) |
| 7 | 2, 5 | 1 |
| 8 | 4, 4, 7, 7 | 1, 2, 8, 9 |
| 9 | 4, 5, 9 | 1, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 09/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 10/10 đến 08/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 11 |
| G.7 | 727 | 646 |
| G.6 | 5298 0999 3391 | 2321 8795 7429 |
| G.5 | 2538 | 8689 |
| G.4 | 20913 21259 10684 25773 36320 71595 57594 | 57584 11490 36122 76350 18263 88260 01696 |
| G.3 | 21344 14770 | 41970 04723 |
| G.2 | 12484 | 06875 |
| G.1 | 40495 | 72325 |
| ĐB | 68493 | 39125 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | ||
| 1 | 3 | 1 |
| 2 | 0, 7 | 1, 2, 3, 5 (giải đặc biệt), 5, 9 |
| 3 | 8 | |
| 4 | 4 | 6 |
| 5 | 9 | 0 |
| 6 | 0, 3 | |
| 7 | 0, 3 | 0, 5 |
| 8 | 4, 4, 7 | 4, 9 |
| 9 | 1, 3 (giải đặc biệt), 4, 5, 5, 8, 9 | 0, 5, 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 81 |
| G.7 | 887 | 661 |
| G.6 | 6555 6927 9166 | 2770 0962 6243 |
| G.5 | 0652 | 4630 |
| G.4 | 49747 06813 09562 71613 06438 93739 99893 | 91927 49702 56134 24551 36172 88017 64998 |
| G.3 | 39109 98249 | 16966 99286 |
| G.2 | 23681 | 10828 |
| G.1 | 11122 | 81334 |
| ĐB | 41640 | 30529 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 2 |
| 1 | 3, 3 | 7 |
| 2 | 2, 7 | 7, 8, 9 (giải đặc biệt) |
| 3 | 8, 9 | 0, 4, 4 |
| 4 | 0 (giải đặc biệt), 7, 9 | 3 |
| 5 | 2, 5 | 1 |
| 6 | 2, 6 | 1, 2, 6 |
| 7 | 0, 2 | |
| 8 | 1, 7, 9 | 1, 6 |
| 9 | 3 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 20 |
| G.7 | 247 | 123 |
| G.6 | 4313 3879 0242 | 8897 8269 7905 |
| G.5 | 7857 | 9004 |
| G.4 | 62076 52223 13742 45534 46462 34150 93697 | 16345 58178 24224 27162 90715 78352 61701 |
| G.3 | 77337 40393 | 11417 24427 |
| G.2 | 31144 | 54589 |
| G.1 | 05010 | 91042 |
| ĐB | 89038 | 92559 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | |
| 1 | 0, 3 | 5, 7 |
| 2 | 3 | 0, 3, 4, 7 |
| 3 | 3, 4, 7, 8 (giải đặc biệt) | |
| 4 | 2, 2, 4, 7 | 2, 5 |
| 5 | 0, 7 | 2, 9 (giải đặc biệt) |
| 6 | 2 | 2, 9 |
| 7 | 6, 9 | 8 |
| 8 | 9 | |
| 9 | 3, 7 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 90 |
| G.7 | 963 | 047 |
| G.6 | 2784 2920 6532 | 2367 8971 4179 |
| G.5 | 1828 | 1318 |
| G.4 | 30770 04585 03223 08457 71251 87840 16907 | 15758 64707 73022 93414 21638 93339 74706 |
| G.3 | 75465 79794 | 44225 60049 |
| G.2 | 10418 | 35218 |
| G.1 | 01079 | 43443 |
| ĐB | 02941 | 35988 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 7 | 6, 7 |
| 1 | 6, 8 | 4, 8, 8 |
| 2 | 0, 3, 8 | 2, 5 |
| 3 | 2 | 8, 9 |
| 4 | 0, 1 (giải đặc biệt) | 3, 7, 9 |
| 5 | 1, 7 | 8 |
| 6 | 3, 5 | 7 |
| 7 | 0, 9 | 1, 9 |
| 8 | 4, 5 | 8 (giải đặc biệt) |
| 9 | 4 | 0 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Trung quay vào Thứ Hai, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Trung.