Phân tích XSMT trước giờ quay 08/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 94 |
| G.7 | 913 | 668 |
| G.6 | 2313 8558 2147 | 4106 2753 0889 |
| G.5 | 4235 | 7770 |
| G.4 | 71114 26141 38282 86640 82219 12128 89175 | 44778 67693 08452 25183 75766 34741 96929 |
| G.3 | 83888 79186 | 36464 35930 |
| G.2 | 59932 | 69822 |
| G.1 | 26349 | 11207 |
| ĐB | 516036 | 838784 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | |
| 1 | 3, 3, 4, 9 | |
| 2 | 8 | 2, 9 |
| 3 | 2, 5, 6 (giải đặc biệt) | 0 |
| 4 | 0, 1, 7, 9 | 1 |
| 5 | 8 | 2, 3 |
| 6 | 4, 6, 8 | |
| 7 | 5 | 0, 8 |
| 8 | 1, 2, 6, 8 | 3, 4 (giải đặc biệt), 9 |
| 9 | 3, 4 |
Trước kỳ XSMT ngày 08/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 09/10 đến 07/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 27 |
| G.7 | 929 | 105 |
| G.6 | 3800 7922 9427 | 9998 8533 3437 |
| G.5 | 5368 | 2331 |
| G.4 | 68197 89405 79529 88466 38058 90254 45655 | 67759 92640 63844 60587 29167 08045 90415 |
| G.3 | 71723 71451 | 74357 33155 |
| G.2 | 72872 | 09348 |
| G.1 | 26828 | 91838 |
| ĐB | 398038 | 331454 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 5 |
| 1 | 5 | |
| 2 | 2, 3, 7, 8, 9, 9 | 7 |
| 3 | 8 (giải đặc biệt) | 1, 3, 7, 8 |
| 4 | 6 | 0, 4, 5, 8 |
| 5 | 1, 4, 5, 8 | 4 (giải đặc biệt), 5, 7, 9 |
| 6 | 6, 8 | 7 |
| 7 | 2 | |
| 8 | 7 | |
| 9 | 7 | 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 67 |
| G.7 | 184 | 754 |
| G.6 | 7165 5627 4036 | 3941 1176 0791 |
| G.5 | 7672 | 1006 |
| G.4 | 33592 78060 47169 60959 43254 37102 74829 | 91830 79392 52159 62772 95922 12683 74762 |
| G.3 | 91607 38778 | 34103 05754 |
| G.2 | 22660 | 67839 |
| G.1 | 77981 | 33711 |
| ĐB | 690680 | 880883 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 3, 6 |
| 1 | 1 | |
| 2 | 7, 9 | 2 |
| 3 | 6 | 0, 9 |
| 4 | 1 | |
| 5 | 4, 9 | 4, 4, 9 |
| 6 | 0, 0, 2, 5, 9 | 2, 7 |
| 7 | 2, 8 | 2, 6 |
| 8 | 0 (giải đặc biệt), 1, 4 | 3 (giải đặc biệt), 3 |
| 9 | 2 | 1, 2 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 15 | 87 |
| G.7 | 655 | 398 |
| G.6 | 0798 1658 7543 | 2094 5823 2840 |
| G.5 | 7702 | 6456 |
| G.4 | 43396 61904 01368 36849 47290 28679 21694 | 23924 48373 37394 02726 28055 61534 41744 |
| G.3 | 45347 28845 | 34375 14942 |
| G.2 | 01586 | 24550 |
| G.1 | 94593 | 93683 |
| ĐB | 804205 | 241733 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 (giải đặc biệt) | |
| 1 | 5 | |
| 2 | 3, 4, 6 | |
| 3 | 3 (giải đặc biệt), 4 | |
| 4 | 3, 5, 7, 9 | 0, 2, 4 |
| 5 | 5, 8 | 0, 5, 6 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 9 | 3, 5 |
| 8 | 6 | 3, 7 |
| 9 | 0, 3, 4, 6, 8 | 4, 4, 8 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 23 |
| G.7 | 514 | 736 |
| G.6 | 1033 7474 2024 | 5490 1136 4990 |
| G.5 | 5159 | 2641 |
| G.4 | 71742 64583 84592 34194 67525 51031 96918 | 27452 63586 06423 08701 10565 67937 99970 |
| G.3 | 99176 07792 | 86130 97927 |
| G.2 | 19980 | 78169 |
| G.1 | 59719 | 80186 |
| ĐB | 345966 | 871617 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1 | |
| 1 | 4, 8, 9 | 7 (giải đặc biệt) |
| 2 | 4, 4, 5 | 3, 3, 7 |
| 3 | 1, 3 | 0, 6, 6, 7 |
| 4 | 2 | 1 |
| 5 | 9 | 2 |
| 6 | 6 (giải đặc biệt) | 5, 9 |
| 7 | 4, 6 | 0 |
| 8 | 0, 3 | 6, 6 |
| 9 | 2, 2, 4 | 0, 0 |
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.
Trang tổng hợp các kỳ Miền Trung quay vào Thứ Hai, mới nhất trước rồi đến các kỳ cũ hơn.
Trong bảng Miền Nam và Miền Trung, chọn tên đài để mở trang kết quả riêng của đài đó. Miền Bắc có một đài quay mỗi ngày.
Dùng nút xem các kỳ cũ hơn ở cuối danh sách hoặc mở sổ kết quả để lọc theo tháng. Mở sổ kết quả Miền Trung.